Lũ Lụt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lũ lụt" thành Tiếng Anh
flood, flooding, inundation là các bản dịch hàng đầu của "lũ lụt" thành Tiếng Anh.
lũ lụt + Thêm bản dịch Thêm lũ lụtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flood
nounMột khu rừng có thể dát mỏng dòng nước và ngăn chặn lũ lụt?
A forest that may be able to laminate the water and prevent the flooding?
GlosbeMT_RnD -
flooding
nounMột khu rừng có thể dát mỏng dòng nước và ngăn chặn lũ lụt?
A forest that may be able to laminate the water and prevent the flooding?
GlosbeMT_RnD -
inundation
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lũ lụt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lũ lụt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Lũ Lụt
-
Nghĩa Của "lũ Lụt" Trong Tiếng Anh
-
LŨ LỤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Flood | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Lũ Lụt | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lũ Lụt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Lũ Lụt Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Viết đoạn Văn Tiếng Anh Về Lũ Lụt (9 Mẫu)
-
Lũ Lụt Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ Lũ Lụt
-
Lụt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dịch Bệnh Mùa Mưa Lũ - Khuyến Cáo Phòng Bệnh Từ Bộ Y Tế
-
Lũ Lụt Miền Trung Việt Nam Năm 2020 - Wikipedia
-
Lũ Lụt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky