Luật Pháp - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
law, jural, sanction là các bản dịch hàng đầu của "luật pháp" thành Tiếng Anh.
luật pháp + Thêm bản dịch Thêm luật phápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
law
nounwritten or understood rule [..]
Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
A number of countries have strict laws against drugs.
en.wiktionary2016 -
jural
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sanction
nounBiện pháp cưỡng chế này của Luật Pháp cũng áp dụng cho việc thú nuôi gây thương tích cho người khác.
The sanctions of the Law also applied to injuries caused by domestic animals.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
justice
nounLJ, luật pháp là cách duy nhất có thể đưa chúng ra công lý.
The law's the only way we're going to bring them to justice, lj.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " luật pháp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "luật pháp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Từ Pháp Luật
-
Phép Tịnh Tiến Pháp Luật Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
PHÁP LUẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LUẬT PHÁP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Luật Pháp - TOPICA Native
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Pháp Luật Nên Nắm Vững - AMA
-
Hệ Thống Pháp Luật Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
7 Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Luật Pháp Cho Sinh Viên Chuyên ...
-
523+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật
-
Tổng Hợp +200 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Luật Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Pháp Lý Ngành Luật: đầy đủ, Chi Tiết
-
Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành LUẬT Theo Bảng Chữ Cái
-
Tổng Hợp List Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Luật Pháp đầy đủ Nhất
-
Văn Bản Pháp Luật Bằng Tiếng Anh: Bộ Luật, Luật, Pháp Lệnh
-
50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH PHÁP LUẬT THÔNG ...