LUNCH In Vietnamese Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " LUNCH " in Vietnamese? S[lʌntʃ]NounVerblunch
Examples of using Lunch in English and their translations into Vietnamese
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
People also translate lunchbreak
During the lunch, I had about three beers.See also
lunch breakgiờ nghỉ trưaăn trưabữa trưayour lunchbữa trưa của bạnbữa ăntrưaeating lunchăn trưabữa trưaăn cơmbreakfast and lunchbữa sáng và bữa trưabữa sáng và trưalunch timegiờ ăn trưathời gian ăn trưagiờ cơm trưalunch bagtúi ăn trưalunch boxhộp ăn trưahộp cơm trưacơm hộplunch boxate lunchăn trưabữa trưalunch togetherăn trưa cùng nhaulunch hourgiờ ăn trưamy lunchbữa trưa của tôischool lunchăn trưa ở trườngbữa trưa ở trườnglunch breaksgiờ nghỉ trưacho bữa trưalunch boxeshộp cơm trưago to lunchđi ăn trưatheir lunchbữa trưa của họbuffet lunchbuffet trưabữa trưa tự chọnour lunchbữa trưa của chúng tôilunch moneytiền ăn trưaLunch in different Languages
- Spanish - almuerzo
- French - déjeuner
- Danish - frokost
- German - essen
- Swedish - frukost
- Norwegian - lunsj
- Dutch - eten
- Arabic - الغذاء
- Korean - 점심
- Japanese - ランチ
- Kazakh - түскі
- Slovenian - kosilo
- Ukrainian - обід
- Hebrew - ה צהריים
- Greek - γεύμα
- Hungarian - ebéd
- Serbian - ručak
- Slovak - obed
- Bulgarian - обяд
- Urdu - لنچ
- Romanian - prânz
- Malayalam - ഉച്ചഭക്ഷണം
- Marathi - जेवण
- Telugu - లంచ్
- Tamil - lunch
- Tagalog - tanghalian
- Bengali - লাঞ্চ
- Malay - makan tengah hari
- Thai - อาหารกลางวัน
- Turkish - yemek
- Hindi - लंच
- Polish - obiad
- Portuguese - almoço
- Italian - pranzo
- Finnish - eväät
- Croatian - ručak
- Indonesian - makan siang
- Czech - oběd
- Russian - обед
- Chinese - 午餐
Synonyms for Lunch
luncheon tiffin dejeuner eatTop dictionary queries
English - Vietnamese
Most frequent English dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Lunch
-
LUNCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Lunch Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
LUNCH TODAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Lunch
-
To Have Lunch: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Nghĩa Của Từ : Lunch | Vietnamese Translation
-
LUNCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Lunch Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lunch' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Have Lunch Là Gì
-
'Ăn' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lunch' Trong Từ điển Lạc Việt