LUNCH TODAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

LUNCH TODAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [lʌntʃ tə'dei]lunch today [lʌntʃ tə'dei] bữa trưa hôm naylunch todaybữa trưa naylunch todaylunch hôm naylunch todayăn trưa hôm nayfor lunch today

Ví dụ về việc sử dụng Lunch today trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Lunch today?Ăn trưa nhé?BIT's for lunch today.Bento cho bữa trưa nay.No lunch today, mate!Không lunch hôm nay, tits!Person to lunch today!.Đã có món cho bữa trưa nay!.Lunch today is long and lazy.Ăn trưa hôm nay là lâu dài và lười biếng.I cooked lunch today.Bữa trưa hôm nay tôi nấu.My lunch today will be a tall glass of milk..Bữa trưa hôm nay sẽ là cháo sữa!.Like my lunch today.Giống như bữa cơm hôm nay.Do you wanna,uh… you wanna do lunch today?Cậu có muốn,uh… đi ăn trưa hôm nay không?Me, lunch today? I'm gonna French kiss that thing.Còn tôi á, bữa trưa nay, tôi sẽ hôn âu yếm người ta đấy.Cook This For Lunch Today!Món này là dành cho bữa trưa nay!We are dedicating lunch today to our brave Justine, who passed away just 2 days ago.Chúng ta dành buổi trưa hôm nay để nhớ đến Justine… người đã qua đời cách đây 2 ngày.I want this for lunch today!Món này là dành cho bữa trưa nay!Try skipping lunch today and then trying to talk yourself into believing that you are not hungry.Hãy thử bỏ bữa trưa hôm nay và sau đó cố gắng tự nói với mình rằng bạn không đói.I can't have lunch today..Tôi không thể làm bữa trưa hôm nay..We were talking about this over lunch today.Chúng ta đã bàn luận về nó trong bữa trưa ngày hôm nay.Did you enjoy your lunch today?Con thích bữa trưa hôm nay chứ?I guess I now have an excuse to buy lunch today.Tôi hy vọng rằng tôi có đủ tiền để mua bữa trưa hôm nay.You want to grab lunch today?Cô muốn cùng ăn trưa hôm nay không?And we really appreciate that. And we're buying you lunch today.Và chúng tôi thật lòng cảm kích việc ấy. Chúng tôi sẽ mua bữa trưa nay cho anh.I had Subway for lunch today.Chị đang them subway for lunch hôm nay.Wondering what you want for lunch today?Anh hỏi tôi: Em muốn ăn gì cho bữa trưa hôm nay.?Went to Subway for lunch today.Chị đang them subway for lunch hôm nay.And we're buying you lunch today.Chúng tôi sẽ mua bữa trưa nay cho anh.I ate at Subway for lunch today.Chị đang them subway for lunch hôm nay.Forgot to bring your lunch today?Họ quên mang cơm trưa choà?I went down to Subway for lunch today.Chị đang them subway for lunch hôm nay.I can't meet you for lunch today.Tôi không thể gặp bạn trong bữa ăn trưa hôm nay đâu.I haven't had breakfast or lunch today.Tôi chưa được ăn sáng hay ăn trưa gì ngày hôm nay.I hope that I have enough money to buy my lunch today.Tôi hy vọng rằng tôi có đủ tiền để mua bữa trưa hôm nay.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 37, Thời gian: 0.1136

Lunch today trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - almorzar hoy
  • Người pháp - déjeuner aujourd'hui
  • Người đan mạch - frokost i dag
  • Thụy điển - lunch i dag
  • Na uy - lunsj i dag
  • Hà lan - lunch vandaag
  • Hàn quốc - 오늘 점심
  • Tiếng nhật - 今日のランチ
  • Tiếng do thái - ה צהריים היום
  • Người hy lạp - σημερινό γεύμα
  • Người serbian - ручком
  • Tiếng slovak - dnešný obed
  • Người ăn chay trường - обяд днес
  • Đánh bóng - dzisiaj lunch
  • Bồ đào nha - almoçar hoje
  • Người ý - pranzo oggi
  • Tiếng croatia - ručak danas
  • Tiếng indonesia - makan siang hari ini
  • Séc - dnešní oběd
  • Tiếng đức - mittagessen heute
  • Tiếng slovenian - danes na kosilo
  • Tiếng rumani - prânz astăzi
  • Tiếng phần lan - lounas tänään
  • Tiếng nga - обед сегодня

Từng chữ dịch

lunchbữa trưabữa ăngiờ ăn trưalunchdanh từtrưalunchtodayhôm nayngày nayhiện naytodaydanh từtodaygiờ lunch boxeslunch breaks

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt lunch today English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Lunch