LUNCH TODAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LUNCH TODAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [lʌntʃ tə'dei]lunch today
Ví dụ về việc sử dụng Lunch today trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
I cooked lunch today.
Try skipping lunch today and then trying to talk yourself into believing that you are not hungry.Lunch today trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - almorzar hoy
- Người pháp - déjeuner aujourd'hui
- Người đan mạch - frokost i dag
- Thụy điển - lunch i dag
- Na uy - lunsj i dag
- Hà lan - lunch vandaag
- Hàn quốc - 오늘 점심
- Tiếng nhật - 今日のランチ
- Tiếng do thái - ה צהריים היום
- Người hy lạp - σημερινό γεύμα
- Người serbian - ручком
- Tiếng slovak - dnešný obed
- Người ăn chay trường - обяд днес
- Đánh bóng - dzisiaj lunch
- Bồ đào nha - almoçar hoje
- Người ý - pranzo oggi
- Tiếng croatia - ručak danas
- Tiếng indonesia - makan siang hari ini
- Séc - dnešní oběd
- Tiếng đức - mittagessen heute
- Tiếng slovenian - danes na kosilo
- Tiếng rumani - prânz astăzi
- Tiếng phần lan - lounas tänään
- Tiếng nga - обед сегодня
Từng chữ dịch
lunchbữa trưabữa ăngiờ ăn trưalunchdanh từtrưalunchtodayhôm nayngày nayhiện naytodaydanh từtodaygiờTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Lunch
-
LUNCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Lunch Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
LUNCH In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Lunch
-
To Have Lunch: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Nghĩa Của Từ : Lunch | Vietnamese Translation
-
LUNCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Lunch Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lunch' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Have Lunch Là Gì
-
'Ăn' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lunch' Trong Từ điển Lạc Việt