Lười Biếng Bằng Tiếng Hàn - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Hàn Tiếng Việt Tiếng Hàn Phép dịch "lười biếng" thành Tiếng Hàn
게으른, 게으름뱅이 là các bản dịch hàng đầu của "lười biếng" thành Tiếng Hàn.
lười biếng + Thêm bản dịch Thêm lười biếngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn
-
게으른
Rồi chúng ta tìm cách biện minh cho hành vi lười biếng hoặc chống đối của mình.
그러고 나서 우리는 게으르고 반항적인행동을 정당화할 방법을 찾습니다.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
게으름뱅이
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lười biếng " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lười biếng" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Lười Biếng Tiếng Hàn
-
Lười Biếng Trong Tiếng Hàn Là Gì - .vn
-
Kẻ Lười Biếng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Lười Biếng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn - Từ điển Số
-
'농땡이': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
게으름뱅이 (명사) Kẻ Lười Biếng - Ghi Chép - Tiếng Hàn | Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Chuyên Ngành Xã Hội Phần Hai
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lười Biếng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
BÍ QUYẾT TĂNG HIỆU SUẤT HỌC TIẾNG HÀN THẦN KỲ
-
10 Câu Tiếng Hàn ý Nghĩa Về Cuộc Sống (Phần 5)
-
게으르다 - LƯỜI BIẾNG - Học Tiếng Hàn Quốc - YPWORKS
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Hàn Quốc Như Thế Nào? "Trên Con đường ...
-
How Do You Say "Trên Con đường Thành Công Không Có Dấu Chân ...
-
Từ Vựng 농땡이 Trong Tiếng Hàn Là Gì ? - Hohohi