Lưỡi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
tongue, blade, edge là các bản dịch hàng đầu của "lưỡi" thành Tiếng Anh.
lưỡi noun + Thêm bản dịch Thêm lưỡiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tongue
nounorgan [..]
Tôi tưởng là anh đã có đủ lưỡi ngâm giấm cho một ngày rồi.
I'd have thought you'd had enough pickled tongue for one day.
en.wiktionary.org -
blade
nounsharp-edged or pointed working end of a tool or utensil
Tôi nghĩ ba kẻ xâm phạm nhỏ gặp lưỡi dao trả thù của bộ tộc.
I think three little trespassers met the vengeful blade of the tribe.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
edge
nounQuá nhiều người đã chết dưới lưỡi kiếm nầy.
Too many men have died at its edge.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- clapper
- lingual
- glossal
- web
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lưỡi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lưỡi + Thêm bản dịch Thêm LưỡiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tongue
verb nounmouth organ that tastes and facilitates speech
Lưỡi của cô ấy có màu xanh của nước bí dại.
Her tongue was blue from blackcurrant squash.
wikidata
Hình ảnh có "lưỡi"
Bản dịch "lưỡi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Lưỡi Nói Tiếng Anh Là Gì
-
Lưỡi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ... - StudyTiengAnh
-
CÁI LƯỠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI LƯỠI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Lưỡi Tiếng Anh Là Gì
-
• Cái Lưỡi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Tongue, Red Rag, Tongs
-
Cái Lưỡi Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Tongue - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cái Lưỡi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Lưỡi Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Lưỡi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CÁI LƯỠI - Translation In English
-
17 Cách Luyện Nói Tiếng Anh đơn Giản Và Hiệu Quả [2022]