Lười Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ lười tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm lười tiếng Nhật lười (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ lười

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

lười tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ lười trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lười tiếng Nhật nghĩa là gì.

* adj - おうちゃく - 「横着」 - たいまんな - 「怠慢な」 - なまける - 「怠ける」

Ví dụ cách sử dụng từ "lười" trong tiếng Nhật

  • - Con trai tôi lười đánh răng trước khi đi ngủ.:息子は横着をして寝る前に歯を磨かない。
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của lười trong tiếng Nhật

* adj - おうちゃく - 「横着」 - たいまんな - 「怠慢な」 - なまける - 「怠ける」Ví dụ cách sử dụng từ "lười" trong tiếng Nhật- Con trai tôi lười đánh răng trước khi đi ngủ.:息子は横着をして寝る前に歯を磨かない。,

Đây là cách dùng lười tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lười trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới lười

  • sự trùng tu tiếng Nhật là gì?
  • sự hùng cường tiếng Nhật là gì?
  • viễn xứ tiếng Nhật là gì?
  • làm cho nghe thấy tiếng Nhật là gì?
  • hội kết thúc hàng năm tiếng Nhật là gì?
  • âm và dương tiếng Nhật là gì?
  • sự đứng lên tiếng Nhật là gì?
  • khai sinh tiếng Nhật là gì?
  • Hải ngưu tiếng Nhật là gì?
  • đất thấp tiếng Nhật là gì?
  • vòi nước tiếng Nhật là gì?
  • người thộn tiếng Nhật là gì?
  • những ngọn núi tiếng Nhật là gì?
  • lợi ích tiếng Nhật là gì?
  • dòng nơtron tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Chữ Lười Trong Tiếng Nhật