Mạch In - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Mạch in" thành Tiếng Anh
printed circuit board là bản dịch của "Mạch in" thành Tiếng Anh.
Mạch in + Thêm bản dịch Thêm Mạch inTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
printed circuit board
nounMechanically supports and electrically connects electronic components using conductive tracks, pads and other features etched from copper sheets laminated onto a non-conductive substrate
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mạch in " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Mạch in" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bảng Mạch In Tiếng Anh Là Gì
-
Mạch In – Wikipedia Tiếng Việt
-
BẢNG MẠCH IN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẢNG MẠCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"bản Mạch In" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bảng Mạch In (PCB)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BẢNG MẠCH - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Circuit Board - Từ điển Anh - Việt
-
Bảng Mạch Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Printed Circuit Board - Từ điển Số
-
Bảng Mạch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tìm Hiểu Mạch In Là Gì? - Hatakey
-
Từ điển Việt Anh "bảng Mạch" - Là Gì?
-
PCB Là Gì? Những Thuật Ngữ Cơ Bản Về Mạch In - Lidinco
-
Tìm Hiểu PCB Là Gì? FPCB Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa PCB Và PCBA