Mai Một Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mai một" thành Tiếng Anh
expire, extinct là các bản dịch hàng đầu của "mai một" thành Tiếng Anh.
mai một + Thêm bản dịch Thêm mai mộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
expire
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
extinct
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mai một " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mai một" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Mai Một Tiếng Anh Là Gì
-
Mai Một Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'mai Một' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
'mai Một' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
“MAI MỘT” Tiếng Anh Là Gì ? - YouTube
-
Từ điển Tiếng Việt "mai Một" - Là Gì?
-
“MAI MỘT” Tiếng Anh Là Gì ? IELTS... - Dũng English Speaking
-
Mài Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Mãi Mãi Một Tình Yêu Tiếng Anh Là Gì?
-
MÃI MÃI TIẾNG ANH LÀ GÌ? 5 CỤM TỪ DIỄN TẢ “MÃI MÃI, DÀI LÂU”