Manage - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Manage
Email
| Cách chia động từ manage rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ manage ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: MANAGE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to manage | managing | managed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | manage | manage | manages | manage | manage | manage |
| Hiện tại tiếp diễn | am managing | are managing | is managing | are managing | are managing | are managing |
| Quá khứ đơn | managed | managed | managed | managed | managed | managed |
| Quá khứ tiếp diễn | was managing | were managing | was managing | were managing | were managing | were managing |
| Hiện tại hoàn thành | have managed | have managed | has managed | have managed | have managed | have managed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been managing | have been managing | has been managing | have been managing | have been managing | have been managing |
| Quá khứ hoàn thành | had managed | had managed | had managed | had managed | had managed | had managed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been managing | had been managing | had been managing | had been managing | had been managing | had been managing |
| Tương Lai | will manage | will manage | will manage | will manage | will manage | will manage |
| TL Tiếp Diễn | will be managing | will be managing | will be managing | will be managing | will be managing | will be managing |
| Tương Lai hoàn thành | will have managed | will have managed | will have managed | will have managed | will have managed | will have managed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been managing | will have been managing | will have been managing | will have been managing | will have been managing | will have been managing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would manage | would manage | would manage | would manage | would manage | would manage |
| Conditional Perfect | would have managed | would have managed | would have managed | would have managed | would have managed | would have managed |
| Conditional Present Progressive | would be managing | would be managing | would be managing | would be managing | would be managing | would be managing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been managing | would have been managing | would have been managing | would have been managing | would have been managing | would have been managing |
| Present Subjunctive | manage | manage | manage | manage | manage | manage |
| Past Subjunctive | managed | managed | managed | managed | managed | managed |
| Past Perfect Subjunctive | had managed | had managed | had managed | had managed | had managed | had managed |
| Imperative | manage | Let′s manage | manage | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Manage
-
Managed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để MANAGE
-
Chia động Từ "to Manage" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Manage To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Manage To Trong Câu Tiếng Anh
-
Bình Luận Managed To Là Gì - Manage Là Gì, Nghĩa Của Từ Manage
-
Managed To Là Gì - Manage Là Gì, Nghĩa Của Từ Manage
-
Managed To Là Gì - Manage Là Gì, Nghĩa Của Từ Manage
-
Nghĩa Của Từ Manage - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
Manage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Managed To Là Gì - Manage Là Gì, Nghĩa Của Từ Manage
-
Cách Sử Dụng Could, Was/Were Able To Và Managed To Hiệu Quả
-
Cách Dùng Could Was Able To Managed To