Managed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
managed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủamanage
Chia động từ
manage| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to manage | |||||
| Phân từ hiện tại | managing | |||||
| Phân từ quá khứ | managed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | manage | manage hoặc managest¹ | manages hoặc manageth¹ | manage | manage | manage |
| Quá khứ | managed | managed hoặc managedst¹ | managed | managed | managed | managed |
| Tương lai | will/shall²manage | will/shallmanage hoặc wilt/shalt¹manage | will/shallmanage | will/shallmanage | will/shallmanage | will/shallmanage |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | manage | manage hoặc managest¹ | manage | manage | manage | manage |
| Quá khứ | managed | managed | managed | managed | managed | managed |
| Tương lai | weretomanage hoặc shouldmanage | weretomanage hoặc shouldmanage | weretomanage hoặc shouldmanage | weretomanage hoặc shouldmanage | weretomanage hoặc shouldmanage | weretomanage hoặc shouldmanage |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | manage | — | let’s manage | manage | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Manage
-
Manage - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để MANAGE
-
Chia động Từ "to Manage" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Manage To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Manage To Trong Câu Tiếng Anh
-
Bình Luận Managed To Là Gì - Manage Là Gì, Nghĩa Của Từ Manage
-
Managed To Là Gì - Manage Là Gì, Nghĩa Của Từ Manage
-
Managed To Là Gì - Manage Là Gì, Nghĩa Của Từ Manage
-
Nghĩa Của Từ Manage - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
Manage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Managed To Là Gì - Manage Là Gì, Nghĩa Của Từ Manage
-
Cách Sử Dụng Could, Was/Were Able To Và Managed To Hiệu Quả
-
Cách Dùng Could Was Able To Managed To