Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary - 进路
Có thể bạn quan tâm
Share the gift of language with Yabla e-gift cards.
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 进路 Trad. 進路 jìn lù way of proceeding approach (to a task etc) Show Strokes
Browse Dictionary
- 周五 | Zhouwu | Zhou wu
- 周六 | Zhouliu | Zhou liu
- 周四 | Zhousi | Zhou si
- 周日 | Zhouri | Zhou ri
- 周岁 | zhousui | zhou sui
- 周薪 | zhouxin | zhou xin
- 进学 | jinxue | jin xue
- 进宫 | jingong | jin gong
- 进步号 | JinbuHao | Jin bu Hao
- 进益 | jinyi | jin yi
- 进言 | jinyan | jin yan
- 进路 | jinlu | jin lu
- 进身 | jinshen | jin shen
- 进身之阶 | jinshenzhijie | jin shen zhi jie
- 进餐 | jincan | jin can
- 进香 | jinxiang | jin xiang
- 进驻 | jinzhu | jin zhu
- 逺 | yuan | yuan
- 逼和 | bihe | bi he
- 逼良为娼 | biliangweichang | bi liang wei chang
- 逾期 | yuqi | yu qi
- 逿 | dang | dang
- 遇事生风 | yushishengfeng | yu shi sheng feng
Từ khóa » Jìn Lù
-
FB : Lí Jìn Lù (@lijinlu99) TikTok | Xem Các Video Mới Nhất Của FB
-
Jìn Lù | Facebook
-
Lí Jìn Lù | Facebook
-
Jìn Lù (@lujin185) • Instagram Photos And Videos
-
Tra Từ: Jìn - Từ điển Hán Nôm
-
Jinlu | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
Chữ Lộc Tiếng Trung | Ý Nghĩa Trong Quan Niệm Trung Quốc
-
Tài Jí Quán, Chén Shì Tài Jí Quán, Yáng Shì Tài Jí Quán, Wú Shì Tài ...
-
抄近路Đường Tắt - 7 Bước Học Tiếng Trung Cơ Bản
-
Means Of Word : 进入 「jìn Rù」 | Hanzii Chinese Dictionary
-
Means Of Word : 近 「jìn」 | Hanzii Chinese Dictionary
-
近路- Shortcut - Jìn Lù | Definition
-
Emperador Wu De Jin - Viquipèdia, L'enciclopèdia Lliure