Màu Tía Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "màu tía" thành Tiếng Anh
amaranth, purple là các bản dịch hàng đầu của "màu tía" thành Tiếng Anh.
màu tía + Thêm bản dịch Thêm màu tíaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
amaranth
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
purple
adjective verb nounSau khi trồng chúng, ông sung sướng nhìn thấy chúng nở hoa màu tía tuyệt đẹp.
After planting them, he was delighted when they produced a beautiful purple bloom.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " màu tía " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "màu tía" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tía Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÍA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Tia Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tía Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tia" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TIA Là Gì? Nghĩa Của Từ Tia - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
MÀU TÍA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cây Tía Tô Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Màu Tím Tiếng Anh
-
'tía' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Màu Tím Tiếng Anh Là Gì? Ý Nghĩa Và Từ Vựng Màu Tím
-
Tía Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
"màu Tía" Là Gì? Nghĩa Của Từ Màu Tía Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tử Ngoại – Wikipedia Tiếng Việt