• Máy đo Tốc độ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Tachometer | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "máy đo tốc độ" thành Tiếng Anh
tachometer là bản dịch của "máy đo tốc độ" thành Tiếng Anh.
máy đo tốc độ + Thêm bản dịch Thêm máy đo tốc độTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tachometer
noundevice for measuring rpm
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " máy đo tốc độ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "máy đo tốc độ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tốc độ Gió Tiếng Anh Là Gì
-
TỐC ĐỘ GIÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VẬN TỐC GIÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tốc độ Gió" - Là Gì?
-
Tốc độ Gió – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vận Tốc Gió Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"vận Tốc Gió" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"máy đo Tốc độ Gió" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
WS định Nghĩa: Tốc độ Gió - Wind Speed - Abbreviation Finder
-
Tốc độ Gió Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Tốc độ Gió Là Gì? Lưu Lượng Gió Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tốc độ Không Chỉ Có FAST Và SLOW
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Gặp Nhất Trong Các Tài Liệu HVAC
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tốc độ - Speed - LeeRit
-
Ý Nghĩa Của Km/h Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Tốc độ Bằng Tiếng Anh
-
Máy đo Tốc độ Gió - đo Hướng Trên App Store
-
Quạt Gió Tiếng Anh Là Gì? Bật Mí Cho Bạn Cách Lựa Chọn Quạt Gió ...
-
Tốc độ Gió Là Gì? Cách Tính Tốc độ Gió Tại Miệng Quạt