"máy Hát" Là Gì? Nghĩa Của Từ Máy Hát Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"máy hát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

máy hát

gramophone
phonograph
  • máy hát đĩa: phonograph
  • player
  • máy hát đĩa compact: CD player
  • cần máy hát đĩa
    tone arm
    đầu cắm máy hát
    phono plug
    đầu từ máy hát đĩa
    magnetic pickup
    kim máy hát
    stylus
    máy hát quay đĩa tự động
    automatic record changer
    phích cắm máy hát đĩa
    phono plug
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    máy hát

    - Máy phát lại những bài nhạc, những bài hát đã ghi vào đĩa.

    nd. Máy quay dĩa hát.

    Từ khóa » Hát Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì