Meal Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ meal tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm meal tiếng Anh meal (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ meal

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

meal tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ meal trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ meal tiếng Anh nghĩa là gì.

meal /'mi:l/* danh từ- bột ((thường) xay chưa mịn)- lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa)- bữa ăn=at meals+ vào bữa ăn=to take a meal; to eat one's meal+ ăn cơm=to make a [heart] meal of+ ăn hết một lúc* nội động từ- ăn, ăn cơm

Thuật ngữ liên quan tới meal

  • toolkit tiếng Anh là gì?
  • affirms tiếng Anh là gì?
  • self-tangency tiếng Anh là gì?
  • bulldoze tiếng Anh là gì?
  • pyo- tiếng Anh là gì?
  • legitimizing tiếng Anh là gì?
  • apricot tiếng Anh là gì?
  • forejudge tiếng Anh là gì?
  • indies tiếng Anh là gì?
  • highly tiếng Anh là gì?
  • glottic tiếng Anh là gì?
  • cagily tiếng Anh là gì?
  • bathos tiếng Anh là gì?
  • utensil tiếng Anh là gì?
  • meningocele tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của meal trong tiếng Anh

meal có nghĩa là: meal /'mi:l/* danh từ- bột ((thường) xay chưa mịn)- lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa)- bữa ăn=at meals+ vào bữa ăn=to take a meal; to eat one's meal+ ăn cơm=to make a [heart] meal of+ ăn hết một lúc* nội động từ- ăn, ăn cơm

Đây là cách dùng meal tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ meal tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

meal /'mi:l/* danh từ- bột ((thường) xay chưa mịn)- lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa)- bữa ăn=at meals+ vào bữa ăn=to take a meal tiếng Anh là gì? to eat one's meal+ ăn cơm=to make a [heart] meal of+ ăn hết một lúc* nội động từ- ăn tiếng Anh là gì? ăn cơm

Từ khóa » Cách Phát âm Từ Meal