MEANS THREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MEANS THREE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [miːnz θriː]means three
Ví dụ về việc sử dụng Means three trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
The locals call Ba Be Slam Pé, which means three lakes.
Tripolia gate means three gates.Means three trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng do thái - אומר שלוש
Từng chữ dịch
meanscó nghĩa làcó nghĩaphương tiệný nghĩathreechữ sốbathree3threedanh từthreemeandanh từýnghĩameancó nghĩacó ý nghĩameanđộng từlàTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Three Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Three Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
THREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Three, Từ Three Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
→ Three, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Three - Từ điển Anh - Việt
-
Twenty-three Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Three
-
Nghĩa Của Từ : Three | Vietnamese Translation
-
Three Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 10+ Câu Trả Lời : Three Nghĩa Là Gì Chuẩn
-
'three' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Số 3 Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh