Nghĩa Của Từ Three - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /θri:/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ba
    three times ba lần he is three nó lên ba (tuổi)

    Danh từ

    Số ba ( 3)
    Con ba (súc sắc); quân ba (quân bài)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ba (3)

    Kỹ thuật chung

    ba

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    threesome , triad , trine , trinity , triple , triumvirate , triune , triunity , troika , menage a trois , ternary , ternion , third , trichotomy , trilogy , trio , tripartition , triplet , triplets , triplex , triplicate , triplication , triplicity , trivium
    adjective
    pyramidal , ternary , ternate , third , treble , triangular , trichotomic , trichotomous , trigonal , trigonous , trilateral , trinal , trinary , trinitarian , tripartite , triple
    verb
    triplicate , trisect Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Three »

    tác giả

    Admin, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Three Nghĩa Tiếng Anh Là Gì