→ Three, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "three" thành Tiếng Việt

ba, số ba, tam là các bản dịch hàng đầu của "three" thành Tiếng Việt.

three noun adjective numeral ngữ pháp

(cardinal) A numerical value after two and before four. Represented in Arabic digits as 3; This many dots (•••). [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ba

    numeral

    cardinal number 3

    Tom and three other crew members were injured in the accident.

    Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.

    Swadesh-Lists
  • số ba

    noun

    digit/figure 3

    And the three from the three members of our very happy household.

    số ba từ ba thành viên của cái gia đình rất ư hạnh phúc chúng tôi.

    en.wiktionary.org
  • tam

    numeral

    If you have three of them, and you loop them together, well you make a triangle.

    Nếu bạn có 3 cái, bạn có thể gắn chúng lại, và tạo ra một hình tam giác.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lên ba
    • số 3
    • ấy
    • con ba
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " three " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "three"

three Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "three" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Three Nghĩa Tiếng Anh Là Gì