Mền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mền
blanket; quilt
lấy cái mền này đắp đi! take this blanket and cover yourself with it!
đắp mền cho ai to cover somebody with a blanket
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mền
* noun
blanket
Từ điển Việt Anh - VNE.
mền
blanket



Từ liên quan- mền
- mền len
- mền đắp
- mền bông
- mền chăn
- mền lông
- mền nhũn
- mền chiếu
- mền ướt để cuốn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đắp Mền Tiếng Anh
-
Glosbe - đắp Chăn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Glosbe - Mền đắp In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐẮP CHĂN In English Translation - Tr-ex
-
đắp Chăn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Blanket | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Results For Bạn đắp Chăn Translation From Vietnamese To English
-
CHĂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Ngủ (Bedroom)
-
Cái Chăn Tiếng Anh Là Gì ? Đắp Chăn In English Translation
-
Blanket Là Gì? Toàn Bộ Ý Nghĩa & VD Minh Họa - FindZon
-
Blanket - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cái Mền Chăn Tiếng Anh Là Gì