MERE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MERE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[miər]Trạng từĐộng từDanh từmere
[miər] chỉ
onlyjustsimplysolelymerelyalonepointshowmeređơn thuần
meresimplymerelyjustpurelyplainsolelybaremột
onesomeanothersingleisoncecertainnewlittlethuần túy
purepurelyplainmerepuristđơn giản
simplesimplyeasystraightforwardsimplicityplainjustsimplisticsimplifiedlà
ismerechỉ đơn giản
simplymerelyjust plainsuông
emptymeremerelyjustwordschỉ là một
only assolely asis just oneis justis only oneis merelyis simply
{-}
Phong cách/chủ đề:
Việc đạt được thôi là chưa đủ;These are not mere errors.
Đó không chỉ thuần là những cái sai.A mere sample for your approval.
Chỉ là một mẫu để anh kiểm tra.Here you sit, a mere boy of 12.
Ngồi ở đây là một cậu bé 12 tuổi.They knew the code and I told Mere.
Chúng biết mật mã và tôi nói với Mere. Mọi người cũng dịch aremere
ismere
inmereseconds
weremere
themerefact
isnotmere
That's mere steps from my house.
Lĩnh vực này là một vài bước từ nhà.What you're saying is a mere assumption?
Điều nói trên chỉ là phỏng đoán?And a mere two months after getting cut back.
Và sau hơn 2 tháng cắt tỉa lại.In 1999, there were a mere 23 blogs that existed.
Năm 1999, có khoảng 23 blog hoạt động.Seeing is infinitely more subtle than mere control.
Đang thấy tinh tế vô vàn hơn là chỉ kiểm soát.arenotmere
isnomere
meredays
theyaremere
I am just a mere instrument of the Universe.
Ta chỉ là công cụ của Vũ Trụ thôi.Okay, I cheated, it was a mere 20 seconds.
Ok, tôi ăn gian đấy, mới khoảng 20 giây thôi.It is not mere aggregate of its members.
Cũng không chỉ đơn giản là phép cộng các thành viên của nó.Why set hearts aflutter at mere speculation?
Tại sao nghingờ trái tim cảm thấy chỉ là sự suy đoán?More than mere bribes are needed to impress my father-in-law.
Cần hơn là việc hối lộ để gây ấn tượng cho cha chồng em.But then why the tussle over a mere name?
Nhưng vậy tại sao tranh giành một cái chỉ thuần là tên gọi?It will be just a mere reflection of your own self.
Nó sẽ chỉ là sự phản ánh chính bạn thôi.Many of these symptoms are attributed to mere fatigue.
Nhiều triệu chứng này chỉ đơn giản là do mệt mỏi.So many people are mere victims of circumstances.
Rất nhiều người chỉ đơn giản là nạn nhân của hoàn cảnh.No mere lords, these, but the old Kings in the North.
Không còn là lãnh chúa, nhưng là những Cựu vương của phương bắc.I am not a doctor but a mere journalist.
Tôi không phải là nhà tâm lý, mà chỉ là một nhà báo.It is a mere 15-minute ferry ride from the Kagoshima Ferry terminal.
Nó là một chỉ 15 phút đi phà từ bến phà Kagoshima.And when is a man above mere understanding?
Và khi nào con người vượt lên trên cái hiểu biết thông thường?Commenting on the bill, Mere stated that it will“allow better services, better costs and more inclusion.”.
Nhận xét về dự luật, Mere cho rằng luật này sẽ“ cho phép các dịch vụ tốt hơn, chi phí tốt hơn và bao gồm nhiều hơn nữa.”.What doesn't wheatgrass offer for a mere 30 calories?
Những gì không wheatgrass cung cấp cho một chỉ 30 calo?A mere commoner like himself had been able to come that close to the strongest warrior in the Kingdom- no, the surrounding countries.
Một người bình thường vẫn có thể nhắm đến chiến binh mạnh nhất Vương quốc, không, là mạnh nhất các nước làng giềng.However, the sacrifice did not begin a mere 450 years ago.
Tuy nhiên, sinh tế không bắt đầu suông ở 450 năm trước đây.There are some things that mere mortals just don't understand.
Có những điều mà người bình thường không bao giờ có thể hiểu được.It is much more complicated and harmful than just a mere fever.
Nó phức tạp vàcó hại hơn nhiều so với chỉ là một cơn sốt.Mind Control: Ability to control the minds of others upon mere concentration.
Mind control:kiểm soát tâm trí người khác dựa vào sự tập trung.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2943, Thời gian: 0.1245 ![]()
![]()
merdekamere days

Tiếng anh-Tiếng việt
mere English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Mere trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
are merechỉ làchỉ đơn giản làchỉ đơn thuần làis merechỉ làchỉ đơn thuần làchỉ đơn giản làin mere secondschỉ trong vài giâywere merechỉ làđơn thuần chỉ làthe mere factthực tế chỉthực tế làis not merekhông chỉ làkhông chỉ đơn thuần làkhông đơn thuần làare not merekhông chỉ làkhông đơn thuần làis no merekhông chỉ làmere dayschỉ vài ngàythey are merehọ chỉ làthe mere thoughtnhững suy nghĩ đơn thuầnchỉ nghĩ đếnmere hourschỉ vài giờthe mere presencesự hiện diện đơn thuầnchỉ hiện diệnmere monthschỉ vài thángMere trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - solo
- Người pháp - simple
- Người đan mạch - simpel
- Tiếng đức - ungefähr
- Thụy điển - ren
- Na uy - ren
- Hà lan - louter
- Tiếng ả rập - المحضة
- Hàn quốc - 단지
- Tiếng nhật - 単なる
- Kazakhstan - қарапайым
- Tiếng slovenian - navaden
- Ukraina - простий
- Tiếng do thái - גרידא
- Người hy lạp - απλή
- Người hungary - puszta
- Người serbian - puka
- Tiếng slovak - púhy
- Người ăn chay trường - обикновен
- Urdu - ہوتا
- Tiếng rumani - doar
- Người trung quốc - 单纯
- Malayalam - വെറും
- Marathi - केवळ
- Telugu - కేవలం
- Tiếng tagalog - lamang
- Tiếng bengali - নিছক
- Tiếng mã lai - semata-mata
- Thái - เพียง
- Thổ nhĩ kỳ - basit
- Tiếng hindi - निरा
- Đánh bóng - sam
- Bồ đào nha - mero
- Người ý - semplice
- Tiếng phần lan - pelkkä
- Tiếng croatia - puki
- Tiếng indonesia - hanya
- Séc - pouhý
- Tamil - வெறும்
Từ đồng nghĩa của Mere
bare simpleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chỉ Số Mere Là Gì
-
MERE Là Gì? - Viết Tắt Finder
-
Marketing Metrics: Các Chỉ Số Và KPI đo Lường Hiệu Quả ... - Seothetop
-
MERE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Mere - Từ điển Anh - Việt
-
Chỉ Số D - Dmer Và ý Nghĩa Lâm Sàng - Vinmec
-
Mere Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Marketer Cần điều Chỉnh Kế Hoạch Marketing Như Thế Nào để Vượt ...
-
Mere Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Mere Thành Tiếng Việt Là - Glosbe
-
MERE INTELLECTUAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
1001 CÁCH MÔ TẢ SỐ LIỆU ƯỚC LƯỢNG TRONG WRITING TASK 1
-
Mere - Wiktionary Tiếng Việt
-
"LA MERE POULARD" VỚI MÓN OMELETTE NỔI TIẾNG KHẮP THẾ ...