MERE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MERE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[miər]Trạng từĐộng từDanh từmere
Ví dụ về việc sử dụng Mere trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch aremere
Okay, I cheated, it was a mere 20 seconds.Xem thêm
are merechỉ làchỉ đơn giản làchỉ đơn thuần làis merechỉ làchỉ đơn thuần làchỉ đơn giản làin mere secondschỉ trong vài giâywere merechỉ làđơn thuần chỉ làthe mere factthực tế chỉthực tế làis not merekhông chỉ làkhông chỉ đơn thuần làkhông đơn thuần làare not merekhông chỉ làkhông đơn thuần làis no merekhông chỉ làmere dayschỉ vài ngàythey are merehọ chỉ làthe mere thoughtnhững suy nghĩ đơn thuầnchỉ nghĩ đếnmere hourschỉ vài giờthe mere presencesự hiện diện đơn thuầnchỉ hiện diệnmere monthschỉ vài thángMere trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - solo
- Người pháp - simple
- Người đan mạch - simpel
- Tiếng đức - ungefähr
- Thụy điển - ren
- Na uy - ren
- Hà lan - louter
- Tiếng ả rập - المحضة
- Hàn quốc - 단지
- Tiếng nhật - 単なる
- Kazakhstan - қарапайым
- Tiếng slovenian - navaden
- Ukraina - простий
- Tiếng do thái - גרידא
- Người hy lạp - απλή
- Người hungary - puszta
- Người serbian - puka
- Tiếng slovak - púhy
- Người ăn chay trường - обикновен
- Urdu - ہوتا
- Tiếng rumani - doar
- Người trung quốc - 单纯
- Malayalam - വെറും
- Marathi - केवळ
- Telugu - కేవలం
- Tiếng tagalog - lamang
- Tiếng bengali - নিছক
- Tiếng mã lai - semata-mata
- Thái - เพียง
- Thổ nhĩ kỳ - basit
- Tiếng hindi - निरा
- Đánh bóng - sam
- Bồ đào nha - mero
- Người ý - semplice
- Tiếng phần lan - pelkkä
- Tiếng croatia - puki
- Tiếng indonesia - hanya
- Séc - pouhý
- Tamil - வெறும்
Từ đồng nghĩa của Mere
bare simpleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chỉ Số Mere Là Gì
-
MERE Là Gì? - Viết Tắt Finder
-
Marketing Metrics: Các Chỉ Số Và KPI đo Lường Hiệu Quả ... - Seothetop
-
MERE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Mere - Từ điển Anh - Việt
-
Chỉ Số D - Dmer Và ý Nghĩa Lâm Sàng - Vinmec
-
Mere Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Marketer Cần điều Chỉnh Kế Hoạch Marketing Như Thế Nào để Vượt ...
-
Mere Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Mere Thành Tiếng Việt Là - Glosbe
-
MERE INTELLECTUAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
1001 CÁCH MÔ TẢ SỐ LIỆU ƯỚC LƯỢNG TRONG WRITING TASK 1
-
Mere - Wiktionary Tiếng Việt
-
"LA MERE POULARD" VỚI MÓN OMELETTE NỔI TIẾNG KHẮP THẾ ...