Mía Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mía" thành Tiếng Anh

sugarcane, sugar cane, sugar-cane là các bản dịch hàng đầu của "mía" thành Tiếng Anh.

mía noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sugarcane

    noun

    A tropical grass of the genus Saccharum having stout, fibrous, jointed stalks, the sap of which is a source of sugar.

    Anh sông ở nơi khỉ ho cò gáy, ăn mía qua ngày.

    You've been living like a country boy, eating sugarcane.

    omegawiki
  • sugar cane

    noun

    A tropical grass of the genus Saccharum having stout, fibrous, jointed stalks, the sap of which is a source of sugar.

    Các bạn đã cắt mía của tôi và thu hoạch cà-phê của tôi.

    You've cut my sugar cane and harvested my coffee crop.

    omegawiki
  • sugar-cane

    noun

    A tropical grass of the genus Saccharum having stout, fibrous, jointed stalks, the sap of which is a source of sugar.

    Các bạn đã cắt mía của tôi và thu hoạch cà-phê của tôi.

    You've cut my sugar cane and harvested my coffee crop.

    omegawiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cane
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mía " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mía + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sugarcane

    noun

    group of cultivated plants

    Anh sông ở nơi khỉ ho cò gáy, ăn mía qua ngày.

    You've been living like a country boy, eating sugarcane.

    wikidata

Hình ảnh có "mía"

sugarcane, sugar cane, sugar-cane sugarcane, sugar cane, sugar-cane Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "mía" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Theo Voi ăn Bã Mía Tiếng Anh Là Gì