→ Miếng Che Mắt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "miếng che mắt" thành Tiếng Anh
eye patch, winker là các bản dịch hàng đầu của "miếng che mắt" thành Tiếng Anh.
miếng che mắt + Thêm bản dịch Thêm miếng che mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eye patch
nounpatch worn to cover one eye [..]
Người có miếng che mắt kia kìa!
Man With Eye Patch!
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
winker
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miếng che mắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "miếng che mắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bịt Mắt đi Ngủ Tiếng Anh
-
How To Say ""miếng Bịt Mắt"" In American English And 21 More ...
-
Đồ Bịt Mắt Ngủ Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Miếng Che Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đồ Bịt Mắt Ngủ Tiếng Anh Là Gì - Wincat88
-
Bịt Mắt Ngủ Tiếng Anh Là Gì Giá Tốt, Với Nhiều Ưu Đãi 2018 ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Paris English
-
MẮT NGỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRONG KHI BỊT MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bịt Mắt Tiếng Anh Là Gì
-
Bịt Mắt Ngủ: Có Nên đeo Bịt Mắt Khi Ngủ? - Hello Bacsi
-
Vá Mắt – Wikipedia Tiếng Việt
-
[HCM]Bịt Mắt Ngủ Miếng Che Mắt Ngủ Hình Thú – Màu Và Họa Tiết ...