Mớ Bòng Bong Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mớ bòng bong" thành Tiếng Anh
jumble, snarl là các bản dịch hàng đầu của "mớ bòng bong" thành Tiếng Anh.
mớ bòng bong + Thêm bản dịch Thêm mớ bòng bongTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
jumble
noun GlosbeMT_RnD -
snarl
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mớ bòng bong " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mớ bòng bong" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Mớ Bòng Bong Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Mớ Bòng Bong Là Gì
-
Rối Như Bòng Bong Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bòng Bong - Từ điển Việt
-
Rối Như Mớ Bòng Bong - Phạm Hoài Nhân
-
Rối Như Bòng Bong Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Như Mớ Bòng Bong Bằng Tiếng Anh
-
Một Mớ Bòng Bong - Tuổi Trẻ Online
-
Một Mớ Bòng Bong - Tuổi Trẻ Online - Báo Tuổi Trẻ
-
Rối Bòng Bong Là Một Loài Cây - Cây Trồng Vật Nuôi
-
Mớ Bòng Bong Là Gì - .vn
-
Tiếc Cho Một Từ “mớ” - Báo điện Tử Bình Định
-
Mớ Bòng Bong Là Gì - Mỹ Phẩm Mioskin
-
Từ Điển - Từ Bòng Bong Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Khám Phá Cây "Rối Như Mớ Bòng Bong" - Le Thua