Mở Cửa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "mở cửa" into English
open is the translation of "mở cửa" into English.
mở cửa + Add translation Add mở cửaVietnamese-English dictionary
-
open
verbNhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.
The theater didn't use to open on Tuesdays.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mở cửa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "mở cửa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trổ Cửa Tiếng Anh Là Gì
-
Trổ Cửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MỞ VÀ ĐÓNG CỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'trổ Cửa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Tìm Hiểu Tiếng Anh Là Gì? Cánh Cửa Mở Rộng Tương Lai Của Bạn
-
FULL Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ X - Monkey
-
Top 11 App Luyện Nghe Tiếng Anh Miễn Phí, Hiệu Quả Trên Android, IOS
-
11 Cách Giúp Bạn Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà - British Council
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal
-
Học Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu - British Council
-
Trợ động Từ (Auxiliary Verbs) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Nhà Trọ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt