Mở Ra Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mở ra" thành Tiếng Anh
unfold, unroll, dehiscent là các bản dịch hàng đầu của "mở ra" thành Tiếng Anh.
mở ra + Thêm bản dịch Thêm mở raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unfold
verbKính viễn vọng, khi đi vào không gian, nó mở ra làm hai.
The telescope, going up in space, it unfolds in two places.
GlosbeMT_RnD -
unroll
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dehiscent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- disclose
- evolve
- open
- open up
- to open
- unclose
- unclothe
- unfix
- unfixed
- unfurl
- ungird
- ungum
- unloose
- unloosen
- unmantle
- unpacked
- usher
- widen
- yawn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mở ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mở ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Mở Ra
-
MỞ RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "mở" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
MỞ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Mở Ra Bằng Tiếng Anh
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Từ Mở Ra
-
Open | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Cách Dịch Văn Bản Tiếng Anh Trên Word Sang Tiếng Việt, Chính Xác ...
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
4 Cách Dịch File Pdf Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Nhanh Và Chuẩn Nhất
-
Phần Mềm, Website Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất