Mở Rộng Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
enlarge, expand, extend là các bản dịch hàng đầu của "mở rộng" thành Tiếng Anh.
mở rộng + Thêm bản dịch Thêm mở rộngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
enlarge
verbNgài mở rộng bờ cõi các nước để đưa họ đi lưu đày.
He enlarges nations, that he may lead them into exile.
GlosbeMT_RnD -
expand
verbMình đang cố gắng mở rộng vốn từ.
Currently I am putting effort into expanding my vocabulary.
GlosbeMT_RnD -
extend
verbMaddie sử dụng nhiệt độ để mở rộng hiện tượng này thành một trường hợp mới.
Maddie's using temperature to extend this phenomenon to a new scenario.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dilate
- broaden
- develop
- widen
- to broaden
- to develop
- to enlarge
- to extend
- aggrandise
- aggrandize
- amplify
- enlargement
- expansile
- expansion
- extension
- extensive
- flue
- imp
- magnify
- open
- outstretch
- prolate
- push
- splay
- wide
- wide-open
- extended
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mở rộng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mở rộng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Mở Rộng Sang Tiếng Anh
-
"Mở Rộng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của "mở Rộng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "sự Mở Rộng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
TỪ MỞ RỘNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỞ RỘNG KHU VỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mở Rộng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'mở Rộng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
VIKI: Dịch Anh - Việt Online - Nhận Tiện ích Mở Rộng Này Cho Firefox ...
-
Mở Rộng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Mở Rộng Tiếng Anh Là Gì Diễn Giải Từ Mở Rộng Tiếng Anh Là Gì