Mọc Lên Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mọc lên" thành Tiếng Anh
arise, arose, grew là các bản dịch hàng đầu của "mọc lên" thành Tiếng Anh.
mọc lên + Thêm bản dịch Thêm mọc lênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
arise
verbTừ đống tro tàn một tân thế giới sẽ mọc lên.
Out of the ashes, a new better world will arise.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
arose
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
grew
verbVà nó mọc lên trên nệm của ổng.
They grew out of his mattress.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- grow
- grow up
- rise
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mọc lên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mọc lên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mọc Lên Tiếng Anh
-
Sự Mọc Lên - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ MỌC LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ MỌC LÊN - Translation In English
-
MỌC LÊN - Translation In English
-
MỌC LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÃ MỌC LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHÁU ĐÍCH TÔN Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì ạ? A: Literally - Facebook
-
Mọc Lên Như Nấm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mọc Lên Như Nấm Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của Rising – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Mọc Lên Như Nấm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Uprising - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Các Tòa Nhà Mới đã Mọc Lên Như Nấm Trên Khắp Khu Vực." Tiếng Anh ...