Mode - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
    • 2.3 Danh từ
    • 2.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:mode

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /moʊd/
  • Âm thanh (Mỹ)(tập tin)

Danh từ

mode

  1. Cách, cách thức, lối, phương thức. a new mode of transport — một cách vận chuyển mới mode of production — phương thức sản xuất
  2. Kiểu, mốt, thời trang.
  3. (Ngôn ngữ học) Lối, thức.
  4. (Âm nhạc) Điệu.
  5. (Giao diện) chế độ Dark mode — Chế độ tối

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɔd/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mode/mɔd/ modes/mɔd/

mode gc /mɔd/

  1. Thời thượng, thị hiếu đương thời.
  2. Thời trang, mốt. Suivre la mode — theo thời trang
  3. Ngành may mặc nữ. à la mode — đúng mốt à la mode de — theo kiểu, theo cách bœuf à la mode — thịt bò tiêm mỡ nấu cà rốt hành magasin de modes — cửa hàng quần áo và đồ trang sức passé de mode — lỗi thời

Danh từ

Số ít Số nhiều
mode/mɔd/ modes/mɔd/

mode /mɔd/

  1. Phương thức, cách thức, lối. Mode de production — phương thức sản xuất Mode de vie — lối sống
  2. (Ngôn ngữ học) Lối, thức.
  3. (Âm nhạc) Điệu. Mode mineur — điệu thứ

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=mode&oldid=2281275” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục mode 55 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Nghĩa Mode Là Gì