Món ăn Vặt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "món ăn vặt" thành Tiếng Nhật
軽食 Thêm ví dụ Thêm
おやつ, スナック菓子, 軽食 là các bản dịch hàng đầu của "món ăn vặt" thành Tiếng Nhật.
món ăn vặt + Thêm bản dịch Thêm món ăn vặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
おやつ
noun Ogawa Meruko -
スナック菓子
Khanh Phạm -
軽食
noun Ogawa Meruko
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " món ăn vặt " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "món ăn vặt"
Bản dịch "món ăn vặt" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ ăn Vặt Tiếng Nhật Là Gì
-
đồ ăn Vặt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
đồ ăn Vặt Tiếng Nhật Là Gì?
-
Học Từ Vựng Tiếng Nhật đề Về đồ ăn Vặt Trên đường Phố Nhật Bản
-
đồ ăn Vặt, Trống Trơn, Làu Bàu, Lầm Bầm Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Món... - Những Thú Vị Trong Tiếng Nhật Có Thể Bạn Chưa Biết
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT THEO CHỦ ĐỀ ĐỒ ĂN NHẬT BẢN - KVBro
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC MÓN ĂN VỈA HÈ - Viet-SSE
-
Tổng Hợp Tên Tiếng Nhật 90 Món ăn đặc Trưng Của Việt Nam
-
Tron Bộ Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Về Món ăn Bạn Cần Biết
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về ăn Uống Cực đa Dạng Kèm Mẫu Câu - MCBooks
-
Càn Quét đồ ăn Vặt Nhật Bản Với 37 Món Ngon Không Thể Không Thử
-
Tên Các Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Trong Bữa Ăn - Dạy Tiếng Nhật Bản