Mòng Biển - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
seagull, gull, sea gull là các bản dịch hàng đầu của "mòng biển" thành Tiếng Anh.
mòng biển + Thêm bản dịch Thêm mòng biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
seagull
nounbird of the family Laridae [..]
Tôi đang ngồi trên vòng quay khổng lồ, và con chim mòng biển đậu ngay vào tôi.
I was riding the Ferris wheel, and this huge seagull flew right at me.
World Loanword Database (WOLD) -
gull
nounBình minh lên cùng với những con mòng biển tìm kiếm bữa sáng.
With the dawn came the gulls looking for breakfast.
GlosbeMT_RnD -
sea gull
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mòng biển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mòng biển + Thêm bản dịch Thêm Mòng biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Gull
nounBình minh lên cùng với những con mòng biển tìm kiếm bữa sáng.
With the dawn came the gulls looking for breakfast.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Bản dịch "mòng biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Mòng Biển
-
Mòng Biển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Mòng Biển | Hiệu ứng Âm Thanh MP3 Tải Xuống Miễn Phí
-
Tiếng Chim Mòng Biển | Hiệu ứng Âm Thanh MP3 Tải Xuống Miễn Phí
-
Cuộc Thi Bắt Chước Tiếng Kêu Của Chim Mòng Biển - THVL
-
MÒNG BIỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mòng Biển Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
-
Chim Mòng Biển Thành Meme Nổi Tiếng Mạng Xã Hội - Đời Sống - Zing
-
Mòng Biển - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
CHIM MÒNG BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mòng Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chim Mòng Biển Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số