Mostly | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- I mostly watch television in the evening.
- They mostly targeted military bases.
- The land is used mostly for grazing sheep and cattle.
- The drugs are used mostly to treat heart conditions.
- His time is mostly taken up with meetings.
(Định nghĩa của mostly từ Từ điển Người học Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của mostly
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 通常… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 通常… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha principalmente, casi siempre… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha principalmente, em geral, predominantemente… Xem thêm trong tiếng Việt hầu hết… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý मुख्यतः, सहसा… Xem thêm ほとんどは, 大部分(だいぶぶん)は, 大抵(たいてい)… Xem thêm çoğunlukla, genellikle, daha çok… Xem thêm surtout, en général, la plupart du temps… Xem thêm principalment, en general… Xem thêm hoofdzakelijk, meestal… Xem thêm முக்கியமாக… Xem thêm मुख्यतः, अधिकतर, अधिकांशतः… Xem thêm મોટેભાગે… Xem thêm for det meste… Xem thêm till största delen, mestadels… Xem thêm selalunya… Xem thêm größtenteils… Xem thêm mest, hovedsakelig, for det meste… Xem thêm عموماً, بیشتر, زیادہ تر… Xem thêm головним чином, здебільшого… Xem thêm ప్రధానంగా… Xem thêm অধিকাংশ ক্ষেত্রে… Xem thêm z největší části, většinou… Xem thêm terutama… Xem thêm ส่วนมาก… Xem thêm głównie, w większości, przeważnie… Xem thêm 주로… Xem thêm per lo più, soprattutto, principalmente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
mosque mosquito moss most mostly motel moth mother mother tongue {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Từ Điển Người HọcBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Từ Điển Người Học Adverb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add mostly to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm mostly vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trái Nghĩa Với Mostly
-
Trái Nghĩa Của Mostly - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Mostly - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Mostly - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Mostly - Từ điển Anh - Việt
-
Top 20 Từ Mostly Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Trái Nghĩa Với "most" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Mostly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Dùng Và Phân Biệt Almost, Most Và The Most - Anh Ngữ Athena
-
Câu Hỏi: Ad ơi ''likely'' Thì đồng Nghĩa Với ''probably'' , Còn ''most Likely ...
-
Mainly Là Gì, Nghĩa Của Từ Mainly | Từ điển Anh - Việt
-
HƯỚNG DẪN GIẢI ĐỀ THI IELTS WRITING NGÀY 13/10/2018
-
83 MOST COMMON SYNONYMS - 83 Từ đồng Nghĩa Hay Xuất Hiện ...
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng MOSTLY Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh