MỘT SỐ KHÁN GIẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MỘT SỐ KHÁN GIẢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch một số khán giả
some audience
một số khán giảsome viewerssome audience memberssome audiences
một số khán giảsome spectators
{-}
Phong cách/chủ đề:
It is not suitable for some audience.Một số khán giả nói rằng họ đã thấy được hy vọng từ Shen Yun.
Some audience members said that they saw hope from Shen Yun.Có thể như vậy đối với một số khán giả.
That can be case for some audiences.Tôi cũng có thấy một số khán giả bình luận.
I see some audience members pointing.Nhịp phim có thể hơi chậm với một số khán giả.
The pace will probably be slow for some viewers. Mọi người cũng dịch mộtsốkhángiả
sốlượngkhángiả
Một số khán giả đã vô cùng may mắn để tránh tai nạn rất lớn.
Some of the spectators were incredibly lucky to avoid huge accident.Bộ phim có vẻ quá kì dị đối với một số khán giả.
The movie will be way too silly for some viewers.Một số khán giả đã hy vọng rất cao rằng Cameron sẽ là người đàn ông tiếp theo tìm kiếm tình yêu trong" The Bachelor".
Some viewers had had high hopes that Cameron would be the next man looking for love on“The Bachelor.”.Nhịp phim có thể hơi chậm với một số khán giả.
The movie might be a little slow-moving for some audiences.Vào tháng 4 năm 2009,Mario đã bị một số khán giả lạm dụng chủng tộc trong một trận đấu chống lại Juventus.
In April 2009,Mario was subjected to racial abuse by some audience members in a game against‘Juventus.'.Trên thực tế,họ thực sự có thể được ưa thích bởi một số khán giả.
In fact, they might actually be preferred by some audience.Nhưng khi tiếng súng tiếp tục, Aldean ngừng hát và một số khán giả có thể nghe thấy tiếng hét“ Nằm xuống!
But as the shots continued, Aldean stopped singing and some concertgoers could be heard yelling to each other to get down!Một số khán giả đã rời khỏi rạp sau nửa giờ đầu Irréversible trình chiếu vì cảm thấy mệt mỏi và mất phương hướng.
Some audience members left the theater after the first half hour of Irréversible, they felt so sick and disoriented.Các sân vậnđộng khác được thiết kế sao cho tất cả hay một số khán giả đứng xem cuộc thi đấu.
Other stadiums are designed so that all or some spectators stand to view the event.Một số khán giả tụ tập trên đường phố bên ngoài Royal Albert Hall sau cuộc thi và hô vang" Thụy Điển, Thụy Điển".
Some of the audience gathered in the street outside Royal Albert Hall after the contest and chanted"Swe-den, Swe-den".Ghế ngồi được bổ sung vào để đáp ứng nhu cầu,và thậm chí sau đó một số khán giả đã phải ngồi trên cầu thang.
Additional seats had to be added to meet demand,and even then some viewers had to sit on the stairs.Một số khán giả đã phàn nàn với các thiết lập chương trình khi sự suy thoái của thời tiết ở một tần số 12,207 GHz, pol.
Some viewers complain about the setup of programs with the deterioration of weather on the frequency 12,207 GHz, pol.Pirate Bay thường gán các quảng cáo có nội dung người lớn trên website,và điều này không phù hợp với một số khán giả.
Pirate Bay frequently hosts adult-themed ads on its website,which may not be appropriate for certain audiences.Điều đó sẽ là họ cảm thấy khá khó chịu, đến nỗi một số khán giả có thể đếm bao nhiêu lần bạn nói những từ vô nghĩa đó.
It gets quite irritating; so much that some members of the audience will probably count how many times you say these useless words.Một số khán giả đã đặt câu hỏi liên quan đến các tín hiệu xếp hạng khác nhau( hoặc tín hiệu xếp hạng giả định), và Johns làm rõ.
Several audience members asked questions related to various ranking signals(or presumed ranking signals), and Johns clarified.Tại Giải Soul Train Music Award 1989, khi Houston được xướngtên trong danh sách đề cử, một số khán giả lên tiếng cười nhạo cô.
At the 1989 Soul Train Music Awards,when Houston's name was called out for a nomination, a few in the audience jeered.Nói về nghệ thuật đương đại và công chúng, một số khán giả nói với tôi rằng họ sợ mình không thể hiểu được tác phẩm nghệ thuật….
Talking about contemporary art and the public, some audience told me they have the fear of not being able to understand the art work….Một số khán giả la ó khi tên cô ấy được công bố, nhưng Honey không nên lo lắng quá nhiều khi cô ấy có thể đếm 50 Cent như một fan.
Some audience members booed when her name was announced, but Honey shouldn't worry too much when she can count 50 Cent as a fan.Alita: Battle Angel, được chứng minh làđáng yêu một cách ngoan cường với một số khán giả, nhưng doanh thu 85 triệu đôla Bắc Mỹ có khả năng giết chết phần tiếp theo.
Alita: Battle Angel, which proved stubbornly likable to some audiences, but it's $85 million domestic take likely kills its shot at a sequel.Một số khán giả có thể ngạc nhiên khi thấy Bodyguard,một xuất phẩm hợp tác sản xuất của Netflix với BBC, nhận được đề cử phim truyền hình dài tập hay nhất.
Some viewers might be surprised to see“Bodyguard,” a Netflix co-production with the BBC, earn a nod for best drama TV series.Nó sẽ rất quan trọng để tạo ra một chương trình mà không phải là chung chung vàmục tiêu một số khán giả mà không được phục vụ tốt bởi các tổ chức có giá trị thương hiệu cao hơn.
It will be critical to create a program that is not generic andtargets some audience that is not being well served by higher brand value institutions.Sau khi bộ phim được phát hành, một số khán giả nhận xét bộ phim đã khắc họa có phần khác biệt, thậm chí sai lệch hình tượng của Wanbi Tuấn Anh.
After the film was released, some viewers commented that the film portrays a different, even misleading image of WanBi Tuấn Anh.Là một trong những cảnh tượng thiên nhiên được chụp ảnh nhiều nhất ở Bắc Ailen, một số khán giả có thể nhận ra con đường này khi nó được sử dụng như một phần phía bắc của Vương lộ.
As one of the most-photographed natural phenomena in Northern Ireland, some viewers likely recognized the tunnel of trees when it was used as a northern part of the King's Road.Một số khán giả cho biết:" Có hơi quámột chút vì mặc trang phục như thế trên một trong những đài truyền hình lớn", và" Cảm thấy lúng túng khi xem cùng gia đình".
Some viewers said,"It was a little too much to wear on one of the main broadcast channels", and"It was kind of embarrassing to watch with my family".Một số khán giả đã được phép dùng điện thoại di động gọi về gia đình để thông báo với họ những kẻ khủng bố sẽ hành quyết 10 con tin nếu mỗi một tên khủng bố bị chết hoặc bị thương.
Some viewers were allowed to call their relatives on mobile phones, to inform about their hostage-taking and that for every killed or wounded militant, 10 people from among the hostages would be shot dead.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 56, Thời gian: 0.0212 ![]()
![]()
một số khái niệmmột số khía cạnh

Tiếng việt-Tiếng anh
một số khán giả English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Một số khán giả trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
một số khán giảsome audiencesome viewerssố lượng khán giảnumber of audienceTừng chữ dịch
mộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từassốdanh từnumbersốgiới từofsốtính từdigitalsốngười xác địnhmanykhánkhánkhándanh từaudienceauditoriumviewersaudiencesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khán Giả Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
"Khán Giả" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Khán Giả Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
KHÁN GIẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phân Biệt: Audience, Viewer, Spectator
-
94 PHÂN BIỆT "SPECTATOR",... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
'khán Giả' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khán Giả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"khán Giả" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khán Giả Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
“Khán Giả” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - Gauday
-
KHÁN GIẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khán Giả Định Nghĩa Là Gì? Khán Giả Tiếng Anh Là Gì?