Một Thời Gian Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "một thời gian" thành Tiếng Anh
season, some time là các bản dịch hàng đầu của "một thời gian" thành Tiếng Anh.
một thời gian + Thêm bản dịch Thêm một thời gianTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
season
verb nounGiống như cây cối, bốn cậu bé này sẵn sàng cho một thời gian mới của cuộc sống.
Like the trees, these boys are getting ready for a new season of life.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
some time
noun adverbCũng đã một thời gian dài, tôi và ngài Tổng thống khá tách biệt.
For quite some time, the president and I have been growing apart.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " một thời gian " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "một thời gian" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bẵng đi Một Thời Gian
-
Nghĩa Của Từ Bẵng - Từ điển Việt
-
Bẵng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bẵng" - Là Gì?
-
Bẵng đi Một Thời Gian, Hồ Văn Cường đã Lớn Phổng Phao, đi Diễn ...
-
More Content - Facebook
-
Tâm Sự Cùng Phụng - #40 Bẵng đi Một Thời Gian Bẵng đi ... - Facebook
-
Từ Điển - Từ Bẵng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
ĐI MỘT THỜI GIAN In English Translation - Tr-ex
-
Sau Một Thời Gian«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bẵng Đi Một Thời Gian, MC Quỳnh Chi Bất Ngờ Đăng Loạt Ảnh Con ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'một Thời Gian Dài' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Đặt Câu Với Từ "một Thời Gian Dài - Dictionary ()