Motivation | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
motivation
noun sự thúc đẩy(Bản dịch của motivation từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của motivation
motivation Thirdly, the agent could characterise the known motivations of the other agents. Từ Cambridge English Corpus More sophisticated treatments of crisis management do not simply assume that opposition groups or government are malicious or irrational in their motivations. Từ Cambridge English Corpus We must try to make sense of people's motivations, ideas and activities by taking into account their past and present surroundings, social networks and histories. Từ Cambridge English Corpus Our earlier research on residential care and home care had suggested that providers' motivations have many layers. Từ Cambridge English Corpus Proponents of this step offered a range of often very different reasons and motivations. Từ Cambridge English Corpus Modeling motivations and emotions as a basis for intelligent behavior. Từ Cambridge English Corpus Finally, we recognise that actual motivations will also reflect the 'subjective experiences', as realised through ongoing relations with purchasers. Từ Cambridge English Corpus A biased voting model is then presented that combines policy voting with the non-policy motivations that behavioural researchers find important. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C1Bản dịch của motivation
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 熱情, 積極性, 動機… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 热情, 积极性,干劲, 动机… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha motivación, motivación [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha motivação, motivação [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रेरणा, हेतु… Xem thêm やる気, やる気(き), 動機(どうき)… Xem thêm güdü, dürtü, coşku… Xem thêm motivation [feminine], motivation… Xem thêm motivació… Xem thêm motivering… Xem thêm ஏதாவது செய்வதற்கான உற்சாகம், ஏதாவது செய்வதற்கான தேவை அல்லது காரணம்… Xem thêm प्रेरणा / कुछ करने का उत्साह, प्रेरणा… Xem thêm પ્રેરણા, ઉત્સાહ, હેતુ… Xem thêm motivation… Xem thêm motivering, motivation… Xem thêm motivasi… Xem thêm die Motivierung… Xem thêm motivasjon [masculine], motivasjon… Xem thêm شوق, ترغیب, تحریک… Xem thêm мотивація… Xem thêm ప్రేరణ, ఏదైనా చేయాలనే ఉత్సాహం, ఏదైనా చేయవలసిన అవసరం లేదా కారణం… Xem thêm অনুপ্রেরণা, কারণ অথবা প্রয়োজন… Xem thêm motivace… Xem thêm motivasi… Xem thêm แรงบันดาลใจ… Xem thêm motywacja, motywy, przyczyna… Xem thêm 의욕… Xem thêm motivazione… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của motivation là gì? Xem định nghĩa của motivation trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
motion motion picture motionless motivate motivation motive motor motor car motor vehicle {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add motivation to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm motivation vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Motivation Tiêng Viêt
-
Motivation - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Motivation | Vietnamese Translation
-
MOTIVATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Motivation - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Motivation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Viết Thư động Lực (Lettre De Motivation) Chuẩn Nhất
-
Hướng Dẫn Viết Lettre De Motivation để Du Học Pháp
-
Cách Viết Một Mẫu Thư động Lực Du Học Đức Hoàn Hảo
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'motivation' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Motivation Letter - Cover Letter Là Gì? - Hotcourses Vietnam
-
Inspiration Quotes, Motivation Quotes Truyền Cảm Hứng, Tạo động Lực
-
Work Motivation - JobStreet
-
HƯỚNG DẪN CÁCH VIẾT LETTER OF MOTIVATION HIỆU QUẢ VÀ ...
-
Cách Viết Motivation Letter Hay Làm Siêu Lòng Nhà Tuyển Dụng