Mountain Range Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
mountain range nghĩa là gì trong Tiếng Việt?mountain range nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mountain range giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mountain range.

Từ điển Anh Việt

  • mountain range

    /'mauntin'reindʤ/

    * danh từ

    dãy núi, rặng núi

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • mountain range

    * kỹ thuật

    dải núi

    dãy núi

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • mountain range

    Similar:

    range: a series of hills or mountains

    the valley was between two ranges of hills

    the plains lay just beyond the mountain range

    Synonyms: range of mountains, chain, mountain chain, chain of mountains

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • mountain
  • mountainy
  • mountaineer
  • mountainous
  • mountain ash
  • mountain box
  • mountain dew
  • mountain man
  • mountain oak
  • mountain tea
  • mountain top
  • mountain wax
  • mountainside
  • mountain bike
  • mountain cork
  • mountain fern
  • mountain goat
  • mountain lily
  • mountain lion
  • mountain mass
  • mountain meal
  • mountain mint
  • mountain paca
  • mountain pass
  • mountain peak
  • mountain pine
  • mountain rain
  • mountain rice
  • mountain rimu
  • mountain road
  • mountain rose
  • mountain spur
  • mountain tent
  • mountain time
  • mountain-high
  • mountain-side
  • mountain alder
  • mountain avens
  • mountain birch
  • mountain chain
  • mountain coast
  • mountain creep
  • mountain daisy
  • mountain devil
  • mountain ebony
  • mountain fever
  • mountain gauge
  • mountain grape
  • mountain heath
  • mountain maple
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Mountain Range Nghĩa Là Gì