Mũ Bảo Hiểm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
helmet, crash helmet, helmet là các bản dịch hàng đầu của "mũ bảo hiểm" thành Tiếng Anh.
mũ bảo hiểm + Thêm bản dịch Thêm mũ bảo hiểmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
helmet
nounprotective head covering
Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.
You're playing with fire if you insist on riding your motorcycle without a helmet on.
en.wiktionary2016 -
crash helmet
noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mũ bảo hiểm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mũ bảo hiểm + Thêm bản dịch Thêm Mũ bảo hiểmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
helmet
nounform of protective gear worn to protect the head from injuries
Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.
You're playing with fire if you insist on riding your motorcycle without a helmet on.
wikidata
Bản dịch "mũ bảo hiểm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Mũ Bảo Hiểm
-
MŨ BẢO HIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MŨ BẢO HIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mũ Bảo Hiểm Dịch Lả Gì Vậy? [Lưu Trữ]
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mũ Bảo Hiểm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Xu Hướng Chuyển Dịch Từ Mũ Nửa Đầu Sang Mũ 3/4 - Hebi
-
Top 5 Mũ Bảo Hiểm Phòng Dịch Tốt Nhất Hiện Nay - Royal Helmet
-
Helmet | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nón Bảo Hiểm Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Mũ Bảo Hiểm | Học Tiếng Anh Qua Câu đố Vui
-
Đội Mũ Bảo Hiểm: Nhận Thức Và Trách Nhiệm
-
3 Trường Hợp Không Cần đội Mũ Bảo Hiểm Khi Lái Xe - LuatVietnam
-
Mũ Bảo Hiểm Xe đạp 500 Cho Thiếu Niên - Đen - Decathlon
-
Ghi Nhận Từ Chiến Dịch đổi Mũ Bảo Hiểm đạt Chuẩn