Mủ Cao Su Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- mủ cao su
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
mủ cao su tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ mủ cao su trong tiếng Trung và cách phát âm mủ cao su tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mủ cao su tiếng Trung nghĩa là gì.
mủ cao su (phát âm có thể chưa chuẩn)
胶乳 《割开橡胶树的树皮后流出的白色乳状液体, 是制造橡胶的原料。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 胶乳 《割开橡胶树的树皮后流出的白色乳状液体, 是制造橡胶的原料。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ mủ cao su hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lượm lặt tiếng Trung là gì?
- lót vai tiếng Trung là gì?
- phông chữ tiếng Trung là gì?
- dệt tay tiếng Trung là gì?
- bênh che tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của mủ cao su trong tiếng Trung
胶乳 《割开橡胶树的树皮后流出的白色乳状液体, 是制造橡胶的原料。》
Đây là cách dùng mủ cao su tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mủ cao su tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 胶乳 《割开橡胶树的树皮后流出的白色乳状液体, 是制造橡胶的原料。》Từ điển Việt Trung
- sóng gợn lăn tăn tiếng Trung là gì?
- tô lu en tiếng Trung là gì?
- đá quý tiếng Trung là gì?
- háo tiếng Trung là gì?
- tam giác vuông góc tiếng Trung là gì?
- inox tiếng Trung là gì?
- đày ải tiếng Trung là gì?
- tổng tấn công tiếng Trung là gì?
- ra oai sấm sét tiếng Trung là gì?
- chăn nuôi tiếng Trung là gì?
- nhè tiếng Trung là gì?
- máy bay yểm trợ tiếng Trung là gì?
- bộ làm việc áo liền quần tiếng Trung là gì?
- con kiến chui không lọt tiếng Trung là gì?
- dùng thay tiếng Trung là gì?
- hùng mạnh tiếng Trung là gì?
- phòng nghỉ ngơi tiếng Trung là gì?
- cào tiếng Trung là gì?
- cáp âm thanh tiếng Trung là gì?
- việc tang tiếng Trung là gì?
- thứ cần dùng tiếng Trung là gì?
- đi học trở lại tiếng Trung là gì?
- cái bao vợt tennis tiếng Trung là gì?
- nông sâu tiếng Trung là gì?
- Indian Ocean tiếng Trung là gì?
- xuống tiếng Trung là gì?
- chớ thấy sóng cả mà ngả tay chèo tiếng Trung là gì?
- không bí tiếng Trung là gì?
- bậc thấp tiếng Trung là gì?
- lót ngực của áo sơ mi tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tiếng Anh Của Mủ Cao Su
-
TỪ MỦ CAO SU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mủ Cao Su Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
MỦ CAO SU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"mủ Cao Su" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Cây Cao Su" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "mủ Cao Su" - Là Gì?
-
Mủ Cao Su Tiếng Anh - Cung Cấp
-
Mủ Cao Su Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Công Nhân Cạo Mủ Cao Su Dịch
-
Cao Su - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cạo Mủ Cao Su Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cao Su – Wikipedia Tiếng Việt
-
Horuco
-
Tổng Công Ty Cao Su Đồng Nai