Mua Lại Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mua lại" thành Tiếng Anh
redeem, second-hand, seconds-hand là các bản dịch hàng đầu của "mua lại" thành Tiếng Anh.
mua lại + Thêm bản dịch Thêm mua lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
redeem
verb“Cứu chuộc” có nghĩa là mua hay mua lại.
“To redeem” is to buy or to buy back.
GlosbeMT_RnD -
second-hand
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
seconds-hand
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mua lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mua lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mua Lại Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sự Mua Lại Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
SỰ MUA LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ MUA LẠI - Translation In English
-
"mua Lại" Là Gì? Nghĩa Của Từ Mua Lại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Việt Anh "sự Mua Lại" - Là Gì?
-
"sự Mua Lại (công Ty)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Mua Lại ( Redemption Là Gì ? Nghĩa Của Từ ... - Mister
-
Mua Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Mua Lại (Acquisition) Là Gì? Các Hình Thức Mua Lại Doanh Nghiệp
-
Sự Mua Lại ( Redemption Là Gì ? Nghĩa Của Từ Redeem Trong ...
-
Sự Mua Lại (Redemption) Trong Tài Chính Là Gì? - VietnamBiz
-
Repurchase Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sự Mua Lại (Redemption) Trong Tài Chính Là Gì? - Thành Phố Vũng Tàu
-
Sự Mua Lại ( Redemption Là Gì ? Nghĩa Của Từ ... - Onfire