• Múa Rối, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung, 木偶戲 | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Múa rối" thành Tiếng Trung
木偶戲 là bản dịch của "Múa rối" thành Tiếng Trung.
Múa rối + Thêm bản dịch Thêm Múa rốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
木偶戲
noun wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Múa rối " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Múa rối" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Múa Rối Nước Tiếng Trung Là Gì
-
Múa Rối Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
NHỮNG MẪU CÂU ĐÀM THOẠI THÔNG... - Tiếng Trung Dương Châu
-
Từ Vựng Tiếng Trung: Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ
-
Nghệ Thuật Múa Rối Trung Quốc - Con Đường Hoa Ngữ - ChineseRd
-
Từ Việt-Hán | Phanxipăng
-
Múa Rối Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tên 36 Phố Phường Hà Nội Bằng Tiếng Trung
-
Múa Rối Nước Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Vựng Tiếng Về Múa Rối - OECC
-
Nghĩa Của Từ Múa Rối Nước Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Múa Rối Nước Là Gì
-
Thưởng Thức Múa Rối Nước Hội An – “đặc Sản” Văn Hóa Việt độc đáo
-
Tâm Huyết Gìn Giữ Nghệ Thuật Múa Rối Nước Truyền Thống | Văn Hóa
-
Tải Minecraft Pe Miễn Phí Cho Máy Tính