Múa Rối Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. múa rối
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

múa rối tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ múa rối trong tiếng Trung và cách phát âm múa rối tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ múa rối tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm múa rối tiếng Trung múa rối (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm múa rối tiếng Trung 傀儡戏; 木偶戏 《用木偶来表演故事的戏剧。表演时, 演员在幕后一边操纵木偶, 一边演唱, 并配以音乐。由于木偶形体和操纵技术的不同, 有布袋木偶、提线木偶、杖头木偶等。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
傀儡戏; 木偶戏 《用木偶来表演故事的戏剧。表演时, 演员在幕后一边操纵木偶, 一边演唱, 并配以音乐。由于木偶形体和操纵技术的不同, 有布袋木偶、提线木偶、杖头木偶等。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ múa rối hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cầu có vòm tròn tiếng Trung là gì?
  • đen bạc tiếng Trung là gì?
  • ngay lưng tiếng Trung là gì?
  • làm cho mệt mỏi tiếng Trung là gì?
  • tấc Anh tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của múa rối trong tiếng Trung

傀儡戏; 木偶戏 《用木偶来表演故事的戏剧。表演时, 演员在幕后一边操纵木偶, 一边演唱, 并配以音乐。由于木偶形体和操纵技术的不同, 有布袋木偶、提线木偶、杖头木偶等。》

Đây là cách dùng múa rối tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ múa rối tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 傀儡戏; 木偶戏 《用木偶来表演故事的戏剧。表演时, 演员在幕后一边操纵木偶, 一边演唱, 并配以音乐。由于木偶形体和操纵技术的不同, 有布袋木偶、提线木偶、杖头木偶等。》

Từ điển Việt Trung

  • chính pháp tiếng Trung là gì?
  • mắc lưới tiếng Trung là gì?
  • trẫm mình tiếng Trung là gì?
  • điện trường tiếng Trung là gì?
  • quốc tặc tiếng Trung là gì?
  • ruột chăn tiếng Trung là gì?
  • chỗ có hại tiếng Trung là gì?
  • đường mây nhẹ bước tiếng Trung là gì?
  • ưng thuận tiếng Trung là gì?
  • nghiên cứu tiếng Trung là gì?
  • phù trú tiếng Trung là gì?
  • Hắc Hải tiếng Trung là gì?
  • giáo thuyết tiếng Trung là gì?
  • buồng giấy tiếng Trung là gì?
  • rế tiếng Trung là gì?
  • huyết hình tiếng Trung là gì?
  • hồng quần tiếng Trung là gì?
  • ăn tiêu phung phí tiếng Trung là gì?
  • ước mong tiếng Trung là gì?
  • qui tiên tiếng Trung là gì?
  • có trai có gái tiếng Trung là gì?
  • vi trùng tiếng Trung là gì?
  • đồ nhỏ nhặt tiếng Trung là gì?
  • thắng to tiếng Trung là gì?
  • tròng trành tiếng Trung là gì?
  • chạy thầy chạy thuốc tiếng Trung là gì?
  • đồi phong bại tục tiếng Trung là gì?
  • cau điếc tiếng Trung là gì?
  • trăm cay nghìn đắng tiếng Trung là gì?
  • ngôi thứ ba tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Múa Rối Nước Tiếng Trung Là Gì