Mức Thấp Nhất In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "mức thấp nhất" into English
low-water mark is the translation of "mức thấp nhất" into English.
mức thấp nhất + Add translation Add mức thấp nhấtVietnamese-English dictionary
-
low-water mark
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mức thấp nhất" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "mức thấp nhất" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mức Thấp Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
MỨC THẤP NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
• Mức Thấp Nhất, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Low-water Mark
-
Từ điển Việt Anh "mức Thấp Nhất" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "ở Mức Thấp Nhất" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Lowest | Vietnamese Translation
-
Quy định Về Quyết định Hình Phạt Dưới Mức Thấp Nhất Của Khung ...
-
"giảm đến Mức Thấp Nhất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mức Thấp Nhất Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thuật Ngữ Và Định Nghĩa Quan Trọng - Boston School Finder
-
Mức Thấp Nhất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mức Lương đóng Bảo Hiểm Xã Hội Năm 2022 - Luật Việt An
-
Đặt Câu Với Từ "hạn Chế đến Mức Thấp Nhất
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh