Multiracial | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
multiracial
adjective /maltiˈreiʃəl/ Add to word list Add to word list ● including, for, or of, people of many races đa chủng tộc Britain is becoming more and more multiracial.(Bản dịch của multiracial từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của multiracial
multiracial Particular emphasis is placed on the need for multi-faith, multiethnic and multiracial collaboration. Từ Cambridge English Corpus The error of omission is the failure to require the national curriculum to prepare pupils for life in a multiracial and a multicultural community. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If their initial aim was to strengthen the authority and unity of the wartime nation, they soon struggled with the multiracial nation that was emerging from the war. Từ Cambridge English Corpus Such a message of belonging was an important part of a marketing strategy aimed at the increasingly multiracial and self-consciously female teen market of the period. Từ Cambridge English Corpus Simultaneously, a multiracial movement that asserts individuals' right to publicly and officially identify with more than one race or as "multiracial," including on the census, has developed. Từ Cambridge English Corpus This has been particularly true in the research on children being raised in multiracial or multiethnic families. Từ Cambridge English Corpus If their initial aim was to strengthen the authority and unity of the wartime nation, they soon found themselves struggling with the multiracial nation that was emerging from the war. Từ Cambridge English Corpus When we ruled, we never established anything which could remotely be called a multiracial community. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của multiracial
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 多種族的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 多种族的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha multirracial, mestizo, multirracial [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha multirracial… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian çok ırklı… Xem thêm multiracial… Xem thêm 多民族(たみんぞく)の… Xem thêm multiraciaal… Xem thêm mnohorasový… Xem thêm multietnisk… Xem thêm multirasial… Xem thêm ซึ่งมีหลายเชื้อชาติ… Xem thêm wielorasowy… Xem thêm som omfattar många raser… Xem thêm majmuk… Xem thêm vielrassig… Xem thêm flerfarget (felleskap), med folk av mange raser… Xem thêm багаторасовий… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của multiracial là gì? Xem định nghĩa của multiracial trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
multiple sclerosis multiple-choice multiplication multiply multiracial multitude mum mumble mummy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add multiracial to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm multiracial vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đa Chủng Tộc Trong Tiếng Anh
-
ĐA CHỦNG TỘC - Translation In English
-
ĐA CHỦNG TỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đa Chủng Tộc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đa Chủng Tộc In English - Glosbe Dictionary
-
CHỦNG TỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐA SẮC TỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Phân Biệt Chủng Tộc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Top 15 đa Chủng Tộc Tiếng Anh
-
Chủng Tộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoa Kỳ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Sắc Tộc Tại Singapore
-
Bình đẳng, đa Dạng Và Hòa Nhập Trong Hoạt động Giảng Dạy Tiếng ...
-
Khám Phá Văn Hoá Thế Giới Qua Những Bài Học Anh Ngữ Sinh động
-
Phân Biệt Đối Xử Về Chủng Tộc/Màu Da