NÀNG THƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NÀNG THƠ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnàng thơ
muse
nàng thơtrầm ngâmsuy nghĩmuses
nàng thơtrầm ngâmsuy nghĩ
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hesiod and the Muse, by Gustave Moreau.Người vợ của ta là nàng thơ, ngôi sao của ta.
My beautiful wife was my muse, my star.Cô còn là" nàng thơ" của nhiếp ảnh gia tài năng Steven Meisel trong nhiều năm.
She is also the muse of photographer Steven Meisel for years.Và một lần nữa, có hai nàng thơ tuyệt đối khi đến Sài Gòn.
And again, there are two absolute muse-dos when visiting Saigon.Cô còn là" nàng thơ" của nhiếp ảnh gia tài năng Steven Meisel trong nhiều năm.
It is believed she has been a muse for photographer Steven Meisel for years.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđọc thơviết thơthơ haiku viết bài thơbài thơ sử thi thích thơbài thơ viết bài thơ kết thúc HơnSử dụng với danh từnhà thơbài thơtuổi thơthơ ca tập thơnàng thơtrẻ thơbài thơ tình nhà thơ mỹ thời ấu thơHơnNhững người mẫu nổi tiếng như Suzy Parker, Ivy Nicholson,và Dorian Leigh trở thành nàng thơ của hãng.
Famous models such as- Suzy Parker, Ivy Nicholson,and Dorian Leigh became muses of the house.Thiên nhiên là nàng thơ và là đam mê của tôi.
Nature's my muse and it's been my passion.Bà là Nàng thơ, đôi mắt, đôi tai và đặc biệt là nhà quán quân trung thành nhất của Tưởng.
She was his muse, his eyes, his ears, and especially his most loyal champion.Cô được tìm kiếm bởi vô số nàng thơ âm nhạc biểu diễn trên sân khấu, hoặc giúp đỡ các diễn viên.
She is sought after by countless muses of music who perform on stage, or help performers.Hai năm sau, Charlotte Casiraghi, con gái của Công nương Carolina xứ Monaco,trở thành nàng thơ của thương hiệu.
Two years later, Charlotte Casiraghi, daughter of Princess Carolina of Monaco,becomes the muse of the brand.Cô yêu cầu anh từ bỏ nàng thơ Ania của anh, đồng thời nói tạm biệt vợ và con gái.
She tells him to lose his muse and say goodbye to his wife and daughter.Chanel, Westwood, Lagerfeld và rất nhiều nhà tạo mẫu,thiết kế, nàng thơ thời trang đang ở đây để giúp đỡ bạn.
Chanel, Westwood, Lagerfeld and a host ofgreat photographers, designers, and fashion muses are here to help.Tại Berlin, Edward tìm thấy nàng thơ, đó là vợ của bạn mình, nhà văn Ba Lan Przybyszewski.
In Berlin, Edward finds a Muse, who is the wife of his friend, the Polish writer Pshibyshevsky.Ở những người sáng tạo, tần suất của các cuộc họp có thể không được đánh dấu ở tất cả vàphụ thuộc vào nàng thơ, trật tự, tâm trạng.
In creative people, the frequency of meetings may not be marked at all anddepend on the muse, order, mood.Trong 20 năm, bà là nàng thơ của nhà thơ và nhà phê bình nghệ thuật người Pháp Charles Baudelaire.
For 20 years, she was the muse of French poet and art critic Charles Baudelaire.Một cô gái ở trường cậu, Saeki Nanako, là nàng thơ và Venus của cậu, và cậu ngưỡng mộ cô ấy từ xa.
A girl at his school, Saeki Nanako, is his muse and his Venus, and he admires her from a distance.Rằng Gigi Hadid là một nàng thơ của thời trang và là chuẩn mực của phong cách cho thế hệ ngàn năm, là một thực tế.
That Gigi Hadid is a muse of fashion and a benchmark of style for the millennial generation, is a fact.Cậu thần tượng người bạn cùng lớp Saeki là đỉnh cao của sắc đẹp và đức hạnh,gọi cô là nàng thơ và là một thiên thần.
He idolizes his classmate Saeki from afar as the pinnacle of beauty and virtue,calling her his muse and an angel.Tại Berlin, Edward tìm thấy nàng thơ, đó là vợ của bạn mình, nhà văn Ba Lan Przybyszewski.
In Berlin, Edward finds the muse, which is the wife of his friend, the Polish writer Przybyszewski.Năm 2018, Kimberly đã chiến thắng tại Carnival của São Paulo với tư cách là nàng thơ của trường Acadêmicos do Tatuapé Samba.[ 1].
In 2018,Kimberly was a winner of the Carnival of São Paulo as a muse of the Acadêmicos do Tatuapé Samba school.[11].Tôi không tin tôi có niềm tin vào“ nàng thơ”, tôi cảm thấy mình liên hệ trực tiếp với Chúa trời, không qua các trung gian.
I don't believe I have got faith in the muse, I feel directly linked to God, without intermediaries.Nhà thơ luôn hiểurằng cái mà ngôn ngữ bình dân gọi là tiếng nói của Nàng Thơ, trên thực tế là sự bức chế của ngôn ngữ;
A poet alwaysknows that what in the vernacular is called the voice of the Muse is, in reality, the dictate of language;Ngôi sao của nàng thơ phim độc lập Kusturica và Polanski, Faye Dunaway- không chỉ là một nữ diễn viên, lần này các nữ anh hùng và biểu tượng phong cách.
The star of independent film muse Kusturica and Polanski, Faye Dunaway- is not just an actress, this time the heroine and style icon.Trước khi tham gia các cuộc thi sắc đẹp,Del Valle là nàng thơ của nhà thiết kế thời trang người Puerto Rico Carlos Alberto.
Prior to competing in beauty pageants,Del Valle was the muse to Puerto Rican fashion designer Carlos Alberto.Những chủ sở hữu tương lai, nếu hi vọng tìm thấy, giấu dưới hầm hoặc gác xép,các vật dụng từng thuộc về nàng thơ của Da Vinci, có thể sẽ phải thất vọng.
Prospective owners hoping to find, hidden in the cellars or attics,items that once belonged to Leonardo's muse, may be disappointed.Bà trở thành nàng thơ của ông và hai người thân thiết đến mức học giả Jayne Sheridan khẳng định" chúng ta có thể hỏi' Liệu Audrey Hepburn tạo nên Givenchy hay ngược lại?'".
She became his muse, and the two became so closely associated with each other that academic Jayne Sheridan has stated"we might ask'Did Audrey Hepburn create Givenchy or was it the other way around?'".Trước khi quảng bá" Figaro", có tin đồn rằng nhóm sẽ đổi tên thành" Sweet Candy" vì mọi người sẽ bốirối khi thấy 9MUSES là một nhóm nhạc có 7 thành viên(" 9MUSES" nghĩa là" Chín Nàng Thơ").
During the Figaro promotional period, Star Empire announced that the group name would be changed to'Sweet Candy',as it would confuse people if Nine Muses was a group with only 7 members.Tuy nhiên, Modiano không nhất quán trong các tác phẩm nghệ thuật của bà từ 1987 đến 2001,có cơ thể nàng thơ cho công việc của bà và cũng là điềm báo có thể liên quan đến cơ thể và sức khỏe của chính bà.
However, Modiano was not consistent in her form of art works 1987 to 2001,having the human body be the muse for her work and a possible foreshadowment concerning her own body and health.Năm 1992, họ đã tạo ra đồng phục của các nhân viên của Triển lãm Toàn cầu Seville và cùng năm đó, họ đã cho ra mắt loại nước hoa đầu tiên dành cho phụ nữ, Carmen,với Penelope Cruz là nàng thơ.
In 1992, they created the uniforms of the staff of the Universal Exhibition of Seville, and in the same year they launched their first perfume for women, Carmen,with Penelope Cruz as muse.Nhãn hiệu này tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa phong cách truyền thống và hiện đại, giữ một vẻ ngoài giản dị nhưng cổ điển được lấy cảm hứng từ nhiều nghệ sĩ,bạn bè, nàng thơ và khách hàng thân thiết.
The label strikes the perfect balance between traditional and modern style, keeping to a casual yet classic look that has been inspired by many artists,friends, muses and loyal clients.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 153, Thời gian: 0.021 ![]()
nàng tanàng tiên cá

Tiếng việt-Tiếng anh
nàng thơ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nàng thơ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
nàngto herthơdanh từthơpoetrypoempoetthơtính từpoetic STừ đồng nghĩa của Nàng thơ
museTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chàng Thơ Trong Tiếng Anh
-
Chàng Thơ Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
"Muse" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Nàng Thơ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "nàng Thơ" - Là Gì? - Vtudien
-
NHÀ THƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chàng Thơ Là Gì - Học Tốt
-
Bản Dịch Của Poet – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nhà Thơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÀ THƠ - Translation In English
-
- Hoá Ra "Chàng Thơ" Là Có Thật Trên đời Các Bạn...
-
Chàng Thơ Là Gì - Thả Tim
-
13 TỪ NGỮ TUYỆT ĐẸP KHÔNG THỂ DỊCH NGHĨA SANG TIẾNG ...
-
Nghĩa Của "ngây Thơ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của