NHÀ THƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHÀ THƠ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnhà thơ
poet
nhà thơthi sĩpoets
nhà thơthi sĩ
{-}
Phong cách/chủ đề:
Is the Poet dead?Tâm hồn nhà thơ”.
The soul of a poet.”.Nhà thơ Kabir nói.
As the poet Kabir says.Những cái nhà thơ nói.
As the poets say.Nhà thơ có thể chia.
And a poet could share.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđọc thơviết thơthơ haiku viết bài thơbài thơ sử thi thích thơbài thơ viết bài thơ kết thúc HơnSử dụng với danh từnhà thơbài thơtuổi thơthơ ca tập thơnàng thơtrẻ thơbài thơ tình nhà thơ mỹ thời ấu thơHơnTớ xin chào đón nhà thơ.
Welcome to The Poet.Nhà thơ Les Murray.
New poems by Les Murray.Đây là nơi nhà thơ đi vào.
That's where POET comes in.Nhà thơ sao không biết.
Is poet doesn't know it.Tôi hỏi nhà thơ Robert Hass.
I wrote the poet Robert Hass.Nhà thơ Carmen Tafolla.
Curandera by Carmen Tafolla.Ồi, một nhà thơ thì phải làm gì?
What, after all, is a poet to do?Nhà thơ Tennyson cho biết.
As the poet Tennyson said.Tôi chỉ là nhà thơ, không là gì khác.
I am a writer, if nothing else.Nhà thơ đã trải nghiệm qua.
Moment that was experienced by the poet.Người chết rồi, Nhà Thơ!- chết vì danh dự-.
The Poet's dead!- a slave to honour-.Và nhà thơ cảnh báo chúng ta.
And my poet warned me.Nhìn bằng con mắt nhà thơ, đó là một điều tuyệt diệu.
Seen with the poet's eyes, this is something wonderful.Nhà thơ thực sự muốn nói gì ở đây?
What is the poet really trying to say here?Còn ở đây nhà thơ đã từng đoạt giải.
(A) Here is a poet who has gained the prize.Nhà thơ đã nói cho ông ấy biết phải làm gì.
And the poet tells him what to do.Những lựa chọn thị giác mà nhà thơ bày ra có thể gây nhầm lẫn.
Visual choices presented by the poet may be confusing.Tâm hồn nhà thơ đang tràn ngập một niềm vui.
The poet's heart is filled with pleasure.Ông đặc biệt ngưỡng mộ nhà thơ Muro Saisei và Paul Verlaine.
He particularly admired the poets Saisei Murou and Paul Verlaine.Với nhà thơ, ngôn ngữ là thực tại.
Poetry is to language as language is to reality.Những thứ mà bạn không chắc ý nhà thơ đang muốn nói là gì.
The stuff where you're not sure what the poet's talking about.Có vẻ như nhà thơ đang muốn kể cho chúng ta nghe một câu chuyện.
It looks like the writer is telling you a story.Một số lượng không cân xứng nhà thơ giảng dạy trong những chương trình này.
A disproportionate number of poets teach in these courses.Nhà thơ đã sống ở đây những năm cuối cùng của cuộc đời mình.
This was the home of the poet during the final years of his life.Cô là ca sĩ và nhà thơ cho ban nhạc tiếng Anh Portishead.
She is the singer and lyricist for the English band Portishead.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3731, Thời gian: 0.0234 ![]()
![]()
nhà thông tháinhà thờ

Tiếng việt-Tiếng anh
nhà thơ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nhà thơ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là nhà thơis a poetwas a poetlà một nhà thơwas a poetnhà thơ vĩ đạigreat poetnhà thơ mỹamerican poetnhà thơ la mãroman poetnhà thơ hy lạpgreek poetnhà thơ phápfrench poetnhiều nhà thơmany poetsnhà thơ người phápfrench poetnhà thơ johnpoet johnnhà thơ quốc gianational poetnhà thơ có thểpoet cannhà thơ ba lanpolish poetTừng chữ dịch
nhàdanh từhomehousebuildinghousinghouseholdthơdanh từthơpoetrypoempoetthơtính từpoetic STừ đồng nghĩa của Nhà thơ
thi sĩ poetTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chàng Thơ Trong Tiếng Anh
-
Chàng Thơ Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
"Muse" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Nàng Thơ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "nàng Thơ" - Là Gì? - Vtudien
-
NÀNG THƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chàng Thơ Là Gì - Học Tốt
-
Bản Dịch Của Poet – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nhà Thơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÀ THƠ - Translation In English
-
- Hoá Ra "Chàng Thơ" Là Có Thật Trên đời Các Bạn...
-
Chàng Thơ Là Gì - Thả Tim
-
13 TỪ NGỮ TUYỆT ĐẸP KHÔNG THỂ DỊCH NGHĨA SANG TIẾNG ...
-
Nghĩa Của "ngây Thơ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của