Negate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
negate
/ni'geit/
* ngoại động từ
phủ định, phủ nhận
thừa nhận sự không tồn tại của
negate
(logic học) phủ định
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
negate
* kỹ thuật
phủ định
Từ điển Anh Anh - Wordnet
negate
prove negative; show to be false
Synonyms: contradict
Antonyms: affirm
Similar:
contradict: be in contradiction with
Synonyms: belie
contradict: deny the truth of
Synonyms: contravene
neutralize: make ineffective by counterbalancing the effect of
Her optimism neutralizes his gloom
This action will negate the effect of my efforts
Synonyms: neutralise, nullify



Từ liên quan- negate
- negate (vs)
- negated condition
- negated simple condition
- negated combined condition
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Dịch Negate Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Negate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
NEGATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
NEGATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
NEGATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "negate" - Là Gì?
-
Negate Là Gì, Nghĩa Của Từ Negate | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Negate Dịch Là Gì
-
Negate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Negate - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Negate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kết Quả Xét Nghiệm Dương Tính Và âm Tính Là Gì?
-
Negate Là Gì - Nghĩa Của Từ Negate
-
Phép Tịnh Tiến Negative Thành Tiếng Việt, Ví Dụ Trong Ngữ ... - Glosbe