Nghĩa Của Từ Negate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ni:geit/
Thông dụng
Ngoại động từ
Phủ định, phủ nhận
Thừa nhận sự không tồn tại của
hình thái từ
- V-ed: Negated
Chuyên ngành
Toán & tin
(toán logic ) phủ định
Kỹ thuật chung
phủ định
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abate , abolish , abrogate , annihilate , annul , belie , blackball * , break with * , cancel , cancel out , controvert , countercheck , cross * , deny , ding * , disaffirm , disallow , disprove , dump * , fly in the face of , frustrate , gainsay , impugn , invalidate , kill , negative , neutralize , nullify , oppose , put down , quash * , rebut , redress , refute , repeal , rescind , retract , reverse , revoke , stonewall * , traverse , turn down , turn thumbs down , undo , vitiate , void , counteract , set aside , contradict , contravene , oppugn , quash , repudiate , vetoTừ trái nghĩa
verb
allow , approve , permit Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Negate »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Admin, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Negate Là Gì
-
NEGATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
NEGATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
NEGATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "negate" - Là Gì?
-
Negate Là Gì, Nghĩa Của Từ Negate | Từ điển Anh - Việt
-
Negate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh - Từ Negate Dịch Là Gì
-
Negate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Negate - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Negate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kết Quả Xét Nghiệm Dương Tính Và âm Tính Là Gì?
-
Negate Là Gì - Nghĩa Của Từ Negate
-
Phép Tịnh Tiến Negative Thành Tiếng Việt, Ví Dụ Trong Ngữ ... - Glosbe