Từ điển Anh Việt "negate" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"negate" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm negate
negate /ni'geit/- ngoại động từ
- phủ định, phủ nhận
- thừa nhận sự không tồn tại của
|
Xem thêm: contradict, belie, contradict, contravene, contradict, neutralize, neutralise, nullify
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh negate
Từ điển WordNet
- be in contradiction with; contradict, belie
- deny the truth of; contradict, contravene
- prove negative; show to be false; contradict
- make ineffective by counterbalancing the effect of; neutralize, neutralise, nullify
Her optimism neutralizes his gloom
This action will negate the effect of my efforts
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
negates|negated|negatingsyn.: belie contradict contravene neutralise neutralize nullifyTừ khóa » Dịch Negate Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Negate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
NEGATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
NEGATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
NEGATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Negate Là Gì, Nghĩa Của Từ Negate | Từ điển Anh - Việt
-
Negate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh - Từ Negate Dịch Là Gì
-
Negate: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Negate - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Negate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Kết Quả Xét Nghiệm Dương Tính Và âm Tính Là Gì?
-
Negate Là Gì - Nghĩa Của Từ Negate
-
Phép Tịnh Tiến Negative Thành Tiếng Việt, Ví Dụ Trong Ngữ ... - Glosbe