Ngậm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- ngậm
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ngậm tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ngậm trong tiếng Trung và cách phát âm ngậm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ngậm tiếng Trung nghĩa là gì.
ngậm (phát âm có thể chưa chuẩn)
闭 《关; 合。》ngậm miệng (phát âm có thể chưa chuẩn) 闭 《关; 合。》ngậm miệng không nói闭口无言。叼; 噆 《用嘴夹住(物体一部分)。》miệng ngậm điếu thuốc. 嘴里叼着烟券卷。含; 噙 《东西放在嘴里, 不咽下也不吐出。》ngậm một ngụm nước含一口水。miệng ngậm kẹo. 嘴里含着糖。合 《闭; 合拢。》cười đến mức không ngậm miệng lại được. 笑得合不上嘴。miệng ngậm tẩu thuốc. 噙着烟袋。 衔 《用嘴含。》én ngậm bùn燕子衔泥。ông ta ngậm một cái tẩu hút thuốc to. 他衔着一个大烟斗。 咬紧。Nếu muốn tra hình ảnh của từ ngậm hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tầng trệt tiếng Trung là gì?
- máy căn sai tiếng Trung là gì?
- đường tròn tiếng Trung là gì?
- oắt tì tiếng Trung là gì?
- tự phê phán tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ngậm trong tiếng Trung
闭 《关; 合。》ngậm miệng không nói闭口无言。叼; 噆 《用嘴夹住(物体一部分)。》miệng ngậm điếu thuốc. 嘴里叼着烟券卷。含; 噙 《东西放在嘴里, 不咽下也不吐出。》ngậm một ngụm nước含一口水。miệng ngậm kẹo. 嘴里含着糖。合 《闭; 合拢。》cười đến mức không ngậm miệng lại được. 笑得合不上嘴。miệng ngậm tẩu thuốc. 噙着烟袋。 衔 《用嘴含。》én ngậm bùn燕子衔泥。ông ta ngậm một cái tẩu hút thuốc to. 他衔着一个大烟斗。 咬紧。
Đây là cách dùng ngậm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ngậm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 闭 《关; 合。》ngậm miệng không nói闭口无言。叼; 噆 《用嘴夹住(物体一部分)。》miệng ngậm điếu thuốc. 嘴里叼着烟券卷。含; 噙 《东西放在嘴里, 不咽下也不吐出。》ngậm một ngụm nước含一口水。miệng ngậm kẹo. 嘴里含着糖。合 《闭; 合拢。》cười đến mức không ngậm miệng lại được. 笑得合不上嘴。miệng ngậm tẩu thuốc. 噙着烟袋。 衔 《用嘴含。》én ngậm bùn燕子衔泥。ông ta ngậm một cái tẩu hút thuốc to. 他衔着一个大烟斗。 咬紧。Từ điển Việt Trung
- tính kể tiếng Trung là gì?
- vô cùng phẫn nộ tiếng Trung là gì?
- đóng bìa thường tiếng Trung là gì?
- ma ăn cỗ tiếng Trung là gì?
- cực nhỏ tiếng Trung là gì?
- còm nhỏm còm nhom tiếng Trung là gì?
- tính thuận từ tiếng Trung là gì?
- áo khoác len tiếng Trung là gì?
- đưa khách vào chỗ ngồi tiếng Trung là gì?
- đại sự quốc gia tiếng Trung là gì?
- thẩm tra xử lí tiếng Trung là gì?
- Kenya tiếng Trung là gì?
- cả trang in tiếng Trung là gì?
- đứng lại tiếng Trung là gì?
- gái hát phòng trà tiếng Trung là gì?
- thảo luận lại tiếng Trung là gì?
- đĩ đực tiếng Trung là gì?
- học phí tiếng Trung là gì?
- bí đái tiếng Trung là gì?
- vòng vèo tiếng Trung là gì?
- mắc lỗi tiếng Trung là gì?
- bộc trực thành khẩn tiếng Trung là gì?
- đề điệu tiếng Trung là gì?
- diệt muỗi tiếng Trung là gì?
- Loan tiếng Trung là gì?
- không uyển chuyển tiếng Trung là gì?
- đạt yêu cầu tiếng Trung là gì?
- gật gù đắc ý tiếng Trung là gì?
- khôi lệ tiếng Trung là gì?
- lá mọc vòng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Kẹo Ngậm Tiếng Trung Là Gì
-
Thuốc Ngậm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"ngậm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ngậm Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt-Trung
-
Từ Vựng Các Loại Thuốc Thông Dụng
-
Tên Gọi Các Loại Thuốc Bằng Tiếng Trung Thường Gặp Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bánh Kẹo
-
30 Loại Thuốc Thường Gặp Nhất Trong Tiếng Trung Bạn Cần Biết
-
Tra Từ: 飴 - Từ điển Hán Nôm
-
Cách Phát Âm Vận Mẫu Tiếng Trung | Mẹo Ghi Nhớ 36 Nguyên Âm
-
7+ Loại Kẹo Ngậm Trị Ho Tốt Nhất Hiện Nay Và Lưu Ý
-
Cảnh Giác Với Bánh Kẹo Trung Quốc ở Cổng Trường - Báo Thanh Niên
-
Kẹo Ngậm Halls Có Ngon Không? Hương Vị Nào Là Ngon Nhất?