Ngành Hàng Không In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ngành hàng không" into English
aviation service is the translation of "ngành hàng không" into English.
ngành hàng không + Add translation Add ngành hàng khôngVietnamese-English dictionary
-
aviation service
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ngành hàng không" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ngành hàng không" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảng Hàng Không In English
-
Results For Cảng Hàng Không Translation From Vietnamese To English
-
"cảng Hàng Không Sân Bay Lớn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cảng Hàng Không" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cảng Hàng Không Tiếng Anh Là Gì
-
VỚI HÃNG HÀNG KHÔNG CÀNG In English Translation - Tr-ex
-
HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of Word Hàng Không - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "cảng Hàng Không" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không Thông Dụng Nhất
-
Tho Xuan Airport - Wikipedia
-
File:Cảng Hàng Không Côn đảg - Wikipedia
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không
-
CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ VINH THÀNH LẬP CÂU LẠC BỘ ...
-
"hàng Không" English Translation - Noun